riesling

Học thuật
Thân thiện
riesling

Le vigneron récolte du riesling dans son vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống nho trắng: "riesling" là tên một giống nho trắng nguồn gốc từ vùng sông Rhine (sông Ranh).
    • Rượu vang trắng: "riesling" cũng dùng để chỉ loại rượu vang trắng được sản xuất từ giống nho này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le riesling est un cépage noble. (Rieslingmột giống nho quý.)
    • J'ai acheté une bouteille de riesling alsacien. (Tôi đã mua một chai rượu vang riesling vùng Alsace.)
    • Ce riesling est sec et fruité. (Loại rượu riesling này khô hương trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "riesling" chỉ xuất xứ: Từ này thường được dùng kèm với tên vùng sản xuất để chỉ đặc trưng của rượu.
    • un riesling d'Alsace (một chai riesling vùng Alsace)
    • un riesling allemand (một chai riesling Đức)
Biến thể từ gần giống
  • Cépage (danh từ giống đực): giống nho.

    • Le riesling est un cépage. (Rieslingmột giống nho.)
  • Vin blanc (danh từ giống đực): rượu vang trắng (từ chung).

    • Le riesling est un vin blanc. (Rieslingmột loại rượu vang trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact: Không từ đồng nghĩa chính xác "riesling" là một danh từ riêng chỉ một giống nho loại rượu cụ thể. Có thể dùng cụm từ mô tả như (một loại rượu trắng làm từ nho riesling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
riesling

Le vigneron récolte du riesling dans son vignoble.

danh từ giống đực
  1. giống nho rixlinh (nho trắng trồngvùng sông Ranh)
  2. rượu vang rixling