riesling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống nho trắng: "riesling" là tên một giống nho trắng có nguồn gốc từ vùng sông Rhine (sông Ranh).
- Rượu vang trắng: "riesling" cũng dùng để chỉ loại rượu vang trắng được sản xuất từ giống nho này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le riesling est un cépage noble. (Riesling là một giống nho quý.)
- J'ai acheté une bouteille de riesling alsacien. (Tôi đã mua một chai rượu vang riesling vùng Alsace.)
- Ce riesling est sec et fruité. (Loại rượu riesling này khô và có hương trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "riesling" chỉ xuất xứ: Từ này thường được dùng kèm với tên vùng sản xuất để chỉ đặc trưng của rượu.
- un riesling d'Alsace (một chai riesling vùng Alsace)
- un riesling allemand (một chai riesling Đức)
Biến thể và từ gần giống
Cépage (danh từ giống đực): giống nho.
- Le riesling est un cépage. (Riesling là một giống nho.)
Vin blanc (danh từ giống đực): rượu vang trắng (từ chung).
- Le riesling est un vin blanc. (Riesling là một loại rượu vang trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact: Không có từ đồng nghĩa chính xác vì "riesling" là một danh từ riêng chỉ một giống nho và loại rượu cụ thể. Có thể dùng cụm từ mô tả như (một loại rượu trắng làm từ nho riesling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- giống nho rixlinh (nho trắng trồng ở vùng sông Ranh)
- rượu vang rixling