Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
riffauder
Jump to user comments
ngoại động từ
  • (tiếng lóng, biệt ngữ, từ cũ, nghĩa cũ) đốt cháy
    • Riffauder une maison
      đốt cháy một ngôi nhà
Related search result for "riffauder"
Comments and discussion on the word "riffauder"