riffauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đốt cháy, phóng hỏa: Hành động cố ý gây hỏa hoạn, thiêu rụi một thứ đó. Đâymột từ lóng (tiếng lóng), biệt ngữ, đã ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les bandits ont menacé de riffauder la grange. (Bọn cướp đe dọa sẽ đốt cháy nhà kho.)
    • Dans ce vieux roman policier, le criminel voulait riffauder les preuves. (Trong cuốn tiểu thuyết trinh thám này, tên tội phạm muốn thiêu rụi các chứng cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tác phẩm văn học hoặc lời nói mang tính lịch sử, phản ánh tiếng lóng của một thời kỳ trước đây. Ngày nay, gần như không còn được dùng trong giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Incendier (ngoại động từ): Đốt cháy, phóng hỏa. Đâytừ tiêu chuẩn phổ biến thay thế cho "riffauder".
  • Brûler (ngoại/ nội động từ): Đốt, cháy. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự cháy do tai nạn hoặc cố ý.
  • Mettre le feu (à) (cụm từ): Phóng hỏa, châm lửa đốt.
Từ đồng nghĩa
  • Incendier: phóng hỏa, đốt cháy.
  • Brûler: thiêu đốt, đốt cháy.
  • Flamber: đốt bùng lên, thiêu.
Lưu ý
  • "Riffauder" là một từ cổ, thuộc về tiếng lóng (argot) . Người học nên biết đến từ này khi đọc các tác phẩm văn học cổ điển Pháp hoặc tiểu thuyết lịch sử, nhưng không nên sử dụng trong giao tiếp hay văn viết hiện đại. Các từ như "incendier" hoặc "brûler"những lựa chọn phù hợp tự nhiên hơn.
ngoại động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ, từ , nghĩa ) đốt cháy
    • Riffauder une maison
      đốt cháy một ngôi nhà

Từ gần giống