rifle-green
/'raifi'gri:n/ Cách viết khác : (rifle-green) /'raifi'gri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lục sẫm: Mô tả một màu xanh lá cây đậm, tối, thường liên quan đến màu sắc của đồng phục quân đội lịch sử, đặc biệt là của các trung đoàn bộ binh nhẹ (rifle regiments).
Danh từ:
- Màu lục sẫm: Chỉ bản thân màu sắc xanh lá cây đậm và tối này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The soldier wore a rifle-green uniform. (Người lính mặc một bộ đồng phục màu lục sẫm.)
- She chose a rifle-green fabric for the historical costume. (Cô ấy chọn một loại vải màu lục sẫm cho bộ trang phục lịch sử.)
Danh từ:
- The dominant color in the painting is a deep rifle-green. (Màu chủ đạo trong bức tranh là một màu lục sẫm đậm.)
- Rifle-green was the traditional color of their regimental facings. (Màu lục sẫm là màu truyền thống trên ve áo của trung đoàn họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In rifle-green": Mặc trang phục hoặc có màu lục sẫm.
- The officers stood in their rifle-green uniforms. (Các sĩ quan đứng trong bộ đồng phục màu lục sẫm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rifleman (n): Lính bộ binh nhẹ (thường mặc đồng phục màu rifle-green trong lịch sử).
- Bottle green (n): Màu xanh lọ thủy tinh, một màu xanh lá đậm tương tự nhưng có thể khác về sắc độ.
- Hunter green (n): Màu xanh lá thợ săn, một màu xanh lá đậm, tối khác.
Từ đồng nghĩa
- Dark green: Xanh lá đậm (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử/quân sự cụ thể).
- Forest green: Xanh rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến từ này vì nó chủ yếu là tính từ/danh từ chỉ màu sắc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rifle-green".
danh từ
- màu lục sẫm