riflegreen

/'raifi'gri:n/ Cách viết khác : (rifle-green) /'raifi'gri:n/
Học thuật
Thân thiện
riflegreen

A soldier wears a riflegreen uniform during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lục sẫm: Màu xanh lá cây đậm, tối, thường gợi liên tưởng đến màu sắc của đồng phục quân đội lịch sử hoặc vải dày.
  2. Danh từ:

    • Màu lục sẫm: Tên gọi của một sắc thái màu xanh lá cây rất đậm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The old uniform was a riflegreen color. (Bộ đồng phục màu lục sẫm.)
    • He preferred a riflegreen fabric for the jacket. (Anh ấy thích một loại vải màu lục sẫm cho chiếc áo khoác.)
  • Danh từ:

    • The artist mixed several paints to achieve the perfect riflegreen. (Người họa sĩ pha trộn nhiều loại sơn để đạt được màu lục sẫm hoàn hảo.)
    • Riflegreen is a deep, muted shade of green.* (Màu lục sẫm một sắc thái xanh đậm trầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả màu sắc của đồng phục quân đội, đặc biệt từ thế kỷ 19, hoặc trong các mô tả vải vóc, trang phục cổ điển.
    • The regiment's historical attire was noted for its distinctive riflegreen. (Trang phục lịch sử của trung đoàn được biết đến với màu lục sẫm đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifle-green (tính từ/danh từ): Đây cách viết dấu gạch nối, biến thể phổ biến của "riflegreen". Cả hai cùng chỉ một màu.
    • The catalog listed the color as rifle-green. (Danh mục liệt kê màu đó lục sẫm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark green: Xanh đậm (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
  • Bottle green: Xanh lọ thủy tinh (một màu xanh đậm khác).
  • Forest green: Xanh rừng (xanh đậm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "riflegreen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "riflegreen".

riflegreen

A soldier wears a riflegreen uniform during a training exercise.

tính từ
  1. lục sẫm
danh từ
  1. màu lục sẫm

Từ gần giống

Từ chứa "riflegreen"