rifling

/'raifliɳ/
danh từ
  1. sự xẻ rãnh nòng súng
  2. hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rifling"

Từ có nhắc đến "rifling"

rifling
A gunsmith inspects the rifling inside a rifle barrel.