rifling

/'raifliɳ/
Học thuật
Thân thiện
rifling

A gunsmith inspects the rifling inside a rifle barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xẻ rãnh nòng súng: Hành động cắt hoặc tạo ra các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng.
    • Hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng: Chỉ toàn bộ cấu trúc các rãnh xoắn được tạo ra bên trong nòng súng, tác dụng làm đạn xoay khi bắn để tăng độ ổn định chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rifling inside the barrel is what makes the bullet spin. (Hệ thống đường rãnh bên trong nòng súng thứ làm viên đạn xoay tròn.)
    • The process of rifling a gun barrel requires precision machinery. (Quá trình xẻ rãnh nòng súng đòi hỏi máy móc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rifling is worn": Hệ thống rãnh xoắn (trong nòng súng) đã bị mòn.
    • The accuracy decreased because the rifling in the old barrel was worn. (Độ chính xác giảm hệ thống rãnh xoắn trong nòng súng đã bị mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifled (adj): (Nòng súng) đã được xẻ rãnh xoắn.
    • A rifled barrel is standard for modern firearms. (Nòng súng đã xẻ rãnh tiêu chuẩn cho súng cầm tay hiện đại.)
  • Rifle (n): Súng trường, loại súng nòng được xẻ rãnh.
    • He cleaned his rifle after practice. (Anh ấy lau chùi khẩu súng trường của mình sau buổi tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Grooving: Sự tạo rãnh (nói chung, có thể dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Spiral grooves: Các rãnh xoắn ốc (mô tả cụ thể hình dạng của rifling).
Lưu ý
  • "Rifling" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất khí, pháp y bắn súng. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
rifling

A gunsmith inspects the rifling inside a rifle barrel.

danh từ
  1. sự xẻ rãnh nòng súng
  2. hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng

Từ chứa "rifling"

Từ có nhắc đến "rifling"