trifling

/'traifliɳ/
tính từ
  1. vặt, thường, không quan trọng
    • trifling mistake
      lỗi vặt
    • trifling ailment
      đau thường, đau vặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

trifling
He dismissed the complaint as a trifling matter.