right to vote
Định nghĩa
Danh từ: Quyền bầu cử – là quyền hợp pháp của một công dân được tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị (ví dụ: bầu tổng thống, quốc hội) để lựa chọn người đại diện hoặc quyết định các vấn đề quan trọng. Quyền này thường được bảo đảm bởi hiến pháp hoặc luật pháp của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Mọi công dân trên 18 tuổi đều có quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử quốc gia.)
- (Phụ nữ đã đấu tranh trong nhiều thập kỷ để giành được quyền bầu cử.)
- (Quyền bầu cử là một trụ cột cơ bản của nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exercise the right to vote": thực hiện quyền bầu cử.
- Many people choose not to exercise their right to vote. (Nhiều người chọn không thực hiện quyền bầu cử của mình.)
- "to be denied the right to vote": bị từ chối quyền bầu cử.
- Minorities were historically denied the right to vote in many countries. (Các nhóm thiểu số trong lịch sử đã bị từ chối quyền bầu cử ở nhiều quốc gia.)
- "universal right to vote": quyền bầu cử phổ thông.
- The universal right to vote ensures all adults can participate in elections. (Quyền bầu cử phổ thông đảm bảo tất cả người lớn có thể tham gia bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffrage (danh từ): quyền bầu cử (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- The suffrage movement fought for women's right to vote. (Phong trào đòi quyền bầu cử đã đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.)
- Voting right (danh từ): quyền bỏ phiếu (tương tự "right to vote").
- Voting rights are protected by law. (Quyền bỏ phiếu được pháp luật bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Franchise: quyền bầu cử (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
- The franchise was extended to all adults over 21. (Quyền bầu cử đã được mở rộng cho tất cả người lớn trên 21 tuổi.)
- Vote (danh từ): phiếu bầu, quyền bỏ phiếu (nghĩa rộng hơn, đôi khi dùng thay thế).
- Women finally got the vote in 1920 in the US. (Phụ nữ cuối cùng đã có quyền bầu cử vào năm 1920 ở Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vote for: bỏ phiếu cho (ai/cái gì).
- I will vote for the candidate who supports education. (Tôi sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên ủng hộ giáo dục.)
- Vote on: bỏ phiếu về (một vấn đề).
- The committee will vote on the new policy tomorrow. (Ủy ban sẽ bỏ phiếu về chính sách mới vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- To have a voice: có tiếng nói (ám chỉ quyền tham gia quyết định, tương tự quyền bầu cử).
- The right to vote gives every citizen a voice in government. (Quyền bầu cử mang lại cho mỗi công dân tiếng nói trong chính phủ.)
- To cast a ballot: bỏ phiếu (hành động cụ thể của quyền bầu cử).
- She cast her ballot early in the morning. (Cô ấy đã bỏ phiếu sớm vào buổi sáng.)