rigodon

Học thuật
Thân thiện
rigodon

On danse un rigodon joyeux dans la salle de bal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu nhảy Rigodon: Một điệu nhảy dân gian sôi động, nguồn gốc từ miền nam nước Pháp (Provence) vào thế kỷ 17 18, thường được biểu diễn với nhịp độ nhanh, nhịp 2/4 hoặc 4/4.
    • Bản nhạc cho điệu nhảy Rigodon: Chỉ bản nhạc được sáng tác để phục vụ cho điệu nhảy này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les danseurs exécutèrent un rigodon endiablé. (Cáccông trình diễn một điệu rigodon sôi động.)
    • Cette suite pour orchestre comprend un rigodon. (Bản tổ khúc dành cho dàn nhạc này bao gồm một khúc nhạc rigodon.)
    • Le rigodon était très populaire à la cour de Louis XIV. (Điệu nhảy rigodon đã rất phổ biến tại triều đình của vua Louis XIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser le rigodon": nhảy điệu rigodon.
    • Lors de la fête du village, tout le monde dansait le rigodon. (Trong ngày hội làng, mọi người đều nhảy điệu rigodon.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigaudon (danh từ giống đực): Cách viết biến thể khác của cùng một từ, cùng chỉ điệu nhảy hoặc bản nhạc này. Đâydạng từ nguyên gốc.
    • L'œuvre de Rameau intègre souvent des rigaudons. (Tác phẩm của Rameau thường kết hợp những khúc rigaudon.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse folklorique: điệu nhảy dân gian.
  • Danse provençale: điệu nhảy vùng Provence.
Lưu ý
  • Từ "rigodon" "rigaudon" hoàn toàn đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau. "Rigaudon" là dạng từ gốc, trong khi "rigodon" là một biến thể phổ biến trong cách sử dụng hiện đại.
rigodon

On danse un rigodon joyeux dans la salle de bal.

danh từ giống đực
  1. như rigaudon

Từ gần giống