rogaton

danh từ giống đực (thân mật)
  1. (thường số nhiều) đồ ăn thừa
  2. (từ , nghĩa ) đồ bỏ đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rogaton"

rogaton
Un enfant donne les rogatons à son chien.