rigaudon

Học thuật
Thân thiện
rigaudon

Un soldat joue un rigaudon pour célébrer sa cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu rigôđông: Một điệu nhảy dân gian nhanh, vui vẻ nguồn gốc từ miền nam nước Pháp (Provence) vào thế kỷ 17, thường đi kèm với âm nhạc nhịp 2/2 hoặc 2/4.
    • Bản nhạc cho điệu nhảy rigôđông: Một bản nhạc được sáng tác để phục vụ cho điệu nhảy này.
    • Hiệu mừng bắn trúng hồng tâm: Trong ngữ cảnh quân sự , đâymột hồi kèn hoặc tiếng trống được cử lên để chúc mừng khi một xạ thủ bắn trúng hồng tâmtrường bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le compositeur a inclus un rigaudon dans sa suite orchestrale. (Nhà soạn nhạc đã đưa một điệu rigôđông vào tổ khúc giao hưởng của mình.)
    • Les danseurs exécutèrent un rigaudon endiablé. (Cáccông trình diễn một điệu rigôđông sôi động.)
    • À l'annonce de la cible atteinte, le rigaudon retentit. (Khi thông báo bắn trúng mục tiêu, hiệu kèn mừng vang lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser le rigaudon": Nhảy điệu rigôđông.

    • Lors de la fête du village, tout le monde dansait le rigaudon. (Trong lễ hội làng, mọi người đều nhảy điệu rigôđông.)
  • En musique baroque: Trong âm nhạc thời kỳ Baroque, "rigaudon" thường xuất hiện như một chương trong các tổ khúc (suite) khiêu vũ, đặt sau một điệu nhảy chậm như "sarabande".

    • La suite pour clavecin se termine par un rigaudon entraînant. (Tổ khúc cho đàn clavico kết thúc bằng một điệu rigôđông sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigodon (danh từ giống đực): Cách viết biến thể khác của cùng một từ.
    • Il s'agit d'un rigodon traditionnel. (Đâymột điệu rigôđông truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse folklorique: Điệu nhảy dân gian (nghĩa rộng hơn).
  • Fanfare: Kèn lệnh, hiệu kèn (trong ngữ cảnh quân sự).
Thành ngữ liên quan
  • Être vif comme un rigaudon: Nhanh nhẹn, hoạt bát như một điệu rigôđông (dùng để miêu tả một người).
    • Malgré son âge, il est encore vif comme un rigaudon. ( đã có tuổi, ông ấy vẫn còn nhanh nhẹn lắm.)
rigaudon

Un soldat joue un rigaudon pour célébrer sa cible.

danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ)
  1. điệu rigôđông (âm nhạc, )
  2. (quân sự) hiệu (kèn hoặc trống) mừng bắn trúng hồng tâm (ở trường bắn)

Từ gần giống