rigollot

Học thuật
Thân thiện
rigollot

Un homme ouvre un petit pot de rigollot à table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấy tẩm bột cải cay: Một loại giấy mỏng, thường dùng trong ẩm thực, được tẩm hoặc phủ một lớp bột tạt (moutarde) khô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour cette recette, il faut envelopper le poisson dans du rigollot. (Để làm món này, cần bọc trong giấy tẩm bột cải cay.)
    • Le rigollot donne un goût piquant et une croûte dorée à la viande. (Giấy tẩm bột cải cay tạo cho thịt một vị cay một lớp vỏ vàng giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuire au rigollot": nướng/quay trong giấy tẩm bột cải cay.
    • Le chef a choisi de cuire le gigot au rigollot. (Đầu bếp đã chọn cách nướng đùi cừu trong giấy tẩm bột cải cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Papillote (n.f): Giấy bạc hoặc giấy nướng dùng để gói thực phẩm khi nấu, nhưng không được tẩm gia vị như .
  • Moutarde (n.f): tạt, loại gia vị caythành phần chính để làm bột phủ lên .
Lưu ý
  • Từmột thuật ngữ chuyên dùng trong ẩm thực, đặc biệttrong các kỹ thuật nấu nướng của Pháp. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
rigollot

Un homme ouvre un petit pot de rigollot à table.

danh từ giống đực
  1. giấy tẩm bột cải cay

Từ gần giống