rigollot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giấy tẩm bột cải cay: Một loại giấy mỏng, thường dùng trong ẩm thực, được tẩm hoặc phủ một lớp bột mù tạt (moutarde) khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour cette recette, il faut envelopper le poisson dans du rigollot. (Để làm món này, cần bọc cá trong giấy tẩm bột cải cay.)
- Le rigollot donne un goût piquant et une croûte dorée à la viande. (Giấy tẩm bột cải cay tạo cho thịt một vị cay và một lớp vỏ vàng giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuire au rigollot": nướng/quay trong giấy tẩm bột cải cay.
- Le chef a choisi de cuire le gigot au rigollot. (Đầu bếp đã chọn cách nướng đùi cừu trong giấy tẩm bột cải cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Papillote (n.f): Giấy bạc hoặc giấy nướng dùng để gói thực phẩm khi nấu, nhưng không được tẩm gia vị như .
- Moutarde (n.f): Mù tạt, loại gia vị cay là thành phần chính để làm bột phủ lên .
Lưu ý
- Từ là một thuật ngữ chuyên dùng trong ẩm thực, đặc biệt là trong các kỹ thuật nấu nướng của Pháp. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- giấy tẩm bột cải cay