rigolade

Học thuật
Thân thiện
rigolade

Les enfants font une partie de rigolade dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự vui đùa, sự đùa cợt: Chỉ một hoạt động hoặc bầu không khí vui vẻ, hài hước, thường mang tính chất giải trí không nghiêm túc.
    • Trò đùa, điều đáng cười: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc hành động được coi là lố bịch, thiếu nghiêm túc hoặc đáng chê cười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a fait une bonne rigolade hier soir. (Tối qua chúng tôi đã có một cuộc vui đùa thú vị.)
    • Son explication, c'est de la rigolade ! (Lời giải thích của anh ta thật là một trò đùa!)
    • Arrête ta rigolade et concentre-toi. (Ngừng trò đùa cợt lại tập trung vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une partie de rigolade": một cuộc vui đùa, một buổi tiệc tùng vui vẻ.

    • Le pique-nique était une vraie partie de rigolade. (Buổi dã ngoại thực sựmột cuộc vui đùa.)
  • "C'est de la rigolade": Đâymột thành ngữ cố định, dùng để nhận xét rằng một điều đó thật lố bịch, đáng cười hoặc hoàn toàn không nghiêm túc.

    • Ces nouvelles règles, c'est de la rigolade ! (Những quy định mới này thật là một trò đùa!)
Biến thể từ gần giống
  • Rigoler (động từ, thông tục): cười, đùa cợt.

    • Arrête de rigoler, c'est sérieux. (Đừng cười đùa nữa, chuyện này nghiêm túc đấy.)
  • Rigolard/e (tính từ, thông tục): vui tính, hay đùa.

    • C'est un garçon très rigolard. (Cậu bé đó rất vui tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Amusement: sự vui chơi, giải trí (ít mang sắc thái thông tục hơn).
  • Plaisanterie: câu nói đùa, trò đùa.
  • Farce: trò hề, trò đùa ác ý (thường mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sérieux: sự nghiêm túc.
  • Gravité: tính nghiêm trọng, trang nghiêm.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Rigolade" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). phù hợp cho các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường, nhưng không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này có thể mang nghĩa tích cực (chỉ sự vui vẻ) hoặc tiêu cực (chỉ sự thiếu nghiêm túc, đáng chê cười), tùy thuộc vào ngữ cảnh giọng điệu của người nói.
rigolade

Les enfants font une partie de rigolade dans le jardin.

danh từ giống cái (thông tục)
  1. sự vui đùa
    • Une partie de rigolade
      một cuộc vui đùa
  2. trò đùa
    • C'est de la rigolade
      thật là một trò đùa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rigolade"