récollet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy tu phái cải tổ (thuộc dòng Thánh O-guýt-xtanh và dòng Thánh Phơ-răng-xoa): Chỉ một tu sĩ nam thuộc một nhánh cải cách khổ hạnh của Dòng Anh Em Hèn Mọn (Franciscains) hoặc đôi khi là Dòng Thánh Augustinô (Augustins), nổi bật với lối sống khắc khổ và thường đi chân không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les récollets étaient connus pour leur pauvreté stricte et leur dévotion. (Các thầy tu Récollet nổi tiếng vì sự khó nghèo nghiêm ngặt và lòng sùng đạo của họ.)
- Ce monastère fut fondé par des récollets au XVIIe siècle. (Tu viện này được thành lập bởi các thầy tu Récollet vào thế kỷ XVII.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couvent des Récollets": Tu viện của các thầy tu Récollet. Đây thường là tên địa danh lịch sử tại nhiều thành phố ở Pháp và các nước nói tiếng Pháp.
- L'ancien couvent des Récollets abrite aujourd'hui un centre culturel. (Tu viện Récollet cũ ngày nay là nơi đặt một trung tâm văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Récollette (danh từ giống cái, hiếm gặp): Nữ tu thuộc dòng Récollet.
- Franciscain (danh từ giống đực): Thầy tu dòng Phanxicô (dòng gốc, rộng hơn).
- Capucin (danh từ giống đực): Thầy tu dòng Capuchin, một nhánh cải cách khác của dòng Phanxicô.
- Augustin (danh từ giống đực): Thầy tu dòng Augustinô.
Từ đồng nghĩa
- Frère récollet: Anh em Récollet (cách gọi nhấn mạnh tình huynh đệ trong dòng).
- Religieux réformé: Tu sĩ cải tổ (nghĩa rộng, không đặc trưng bằng).
Lưu ý
- Từ "récollet" (viết thường) là danh từ chung chỉ một thành viên của dòng tu. Khi viết hoa ("Récollet"), nó thường được dùng như một tính từ hoặc trong tên gọi chính thức của dòng tu (ví dụ: - dòng Récollet).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành về lịch sử tôn giáo, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) thầy tu phái cải tổ (thuộc dòng Thánh O-guýt-xtanh và dòng Thánh Phơ răng xoa)