rigoureusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nghiêm khắc, một cách khắt khe: Diễn tả cách thức hành động với sự nghiêm ngặt, không khoan nhượng, thường theo đúng quy tắc hoặc kỷ luật.
- Một cách chính xác, một cách chặt chẽ: Diễn tả cách thức làm việc hoặc suy luận với độ chính xác cao, tuân thủ logic hoặc phương pháp một cách tuyệt đối.
- Một cách tuyệt đối: Nhấn mạnh tính chất hoàn toàn, không sai sót hoặc không có ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Các quy định phải được áp dụng một cách nghiêm khắc.)
- (Anh ấy đã nghiêm khắc cấm mọi người vào phòng này.)
- (Nhà khoa học đã kiểm tra dữ liệu của mình một cách chặt chẽ.)
- (Khẳng định này là tuyệt đối đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rigoureusement parlant": Nói một cách chính xác, nói theo đúng nghĩa.
- Rigoureusement parlant, ce n'est pas un mammifère. (Nói một cách chính xác, đây không phải là một loài động vật có vú.)
- "Rigoureusement identique": Hoàn toàn giống nhau, y hệt.
- Les deux copies sont rigoureusement identiques. (Hai bản sao hoàn toàn giống hệt nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigoureux/Rigoureuse (tính từ): nghiêm khắc, khắt khe; chính xác, chặt chẽ.
- Un examen rigoureux (Một cuộc kiểm tra nghiêm ngặt)
- Une analyse rigoureuse (Một phân tích chặt chẽ)
- Rigueur (danh từ): sự nghiêm khắc, sự khắt khe; tính chính xác, tính chặt chẽ.
- La rigueur de l'hiver (Cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông)
- La rigueur scientifique (Tính chặt chẽ khoa học)
Từ đồng nghĩa
- Strictement: một cách nghiêm ngặt.
- Sévèrement: một cách nghiêm khắc, một cách nặng nề.
- Précisément: một cách chính xác.
- Absolument: một cách tuyệt đối.
Từ trái nghĩa
- Laxement: một cách lỏng lẻo, một cách dễ dãi.
- Approximativement: một cách gần đúng, một cách ước chừng.
- Partiellement: một cách một phần, không hoàn toàn.
phó từ
- nghiêm khắc
- Traiter rigoureusementđối xử nghiêm khắc
- chính xác, chặt chẽ; tuyệt đối
- Démontrer rigoureusementchứng minh chặt chẽ
- Rigoureusement vraituyệt đối đúng