rigoureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêm khắc, nghiêm ngặt: Chỉ sự khắt khe, đòi hỏi cao về kỷ luật hoặc tiêu chuẩn, thường áp dụng cho người hoặc quy tắc.
- Khắc nghiệt: Dùng để miêu tả điều kiện môi trường hoặc hoàn cảnh rất khó khăn, gay gắt.
- Chính xác, chặt chẽ, tuyệt đối: Chỉ sự chính xác, logic không thể bác bỏ trong lập luận, phương pháp hoặc một trạng thái hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un professeur rigoureux exige beaucoup de ses élèves. (Một giáo viên nghiêm khắc đòi hỏi nhiều ở học sinh của mình.)
- L'hiver dans cette région est rigoureux. (Mùa đông ở vùng này thật khắc nghiệt.)
- Son raisonnement est d'une logique rigoureuse. (Lập luận của anh ấy có một logic chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rigoureux avec soi-même": nghiêm khắc với bản thân.
- Pour réussir, il faut être rigoureux avec soi-même. (Để thành công, cần phải nghiêm khắc với bản thân.)
"Une analyse rigoureuse": một phân tích chặt chẽ, tỉ mỉ.
- Le rapport présente une analyse rigoureuse des données. (Báo cáo trình bày một phân tích chặt chẽ về dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Rigoureusement (phó từ): một cách nghiêm khắc, chặt chẽ, tuyệt đối.
- Cette règle doit être rigoureusement appliquée. (Quy định này phải được áp dụng một cách nghiêm ngặt.)
Rigueur (danh từ): sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt, tính chặt chẽ.
- La rigueur de l'hiver. (Sự khắc nghiệt của mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Sévère: nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
- Strict: nghiêm chỉnh, chặt chẽ.
- Implacable: không khoan nhượng, khắc nghiệt (về điều kiện, số phận).
- Précis: chính xác, rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
À la rigueur: trong trường hợp cần thiết, nếu cần.
- À la rigueur, on peut reporter la réunion. (Trong trường hợp cần thiết, chúng ta có thể hoãn cuộc họp.)
De rigueur: bắt buộc, cần thiết (theo quy tắc, thông lệ).
- Le costume-cravate est de rigueur pour cet événement. (Com-lê cà vạt là bắt buộc cho sự kiện này.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la rigueur du comptable: có sự chính xác, tỉ mỉ như một kế toán (chỉ sự cẩn thận, chi tiết).
- Pour vérifier ces chiffres, il faut avoir la rigueur du comptable. (Để kiểm tra những con số này, cần phải có sự tỉ mỉ như một kế toán.)
tính từ
- nghiêm khắc
- Maître rigoureuxông thầy nghiêm khắc
- khắc nghiệt
- Un climat rigoureuxkhí hậu khắc nghiệt
- Châtiment rigoureuxsự trừng phạt khắc nghiệt
- chính xác, chặt chẽ, tuyệt đối
- Être rigoureux dans une démonstrationchặt chẽ trong một chứng minh
- Une rigoureuse neutralitésự trung lập tuyệt đối