rijstaffel

rijstaffel

A family shares a rijstaffel meal at a restaurant table.

Định nghĩa

Danh từ: - Rijstaffel: Một món ăn nguồn gốc từ Indonesia, bao gồm một loạt các loại thực phẩm nước sốt đa dạng được phục vụ cùng với cơm. Đây một hình thức ẩm thực trình bày nhiều món nhỏ trên bàn, cho phép thực khách tự do lựa chọn kết hợp.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng phục vụ một món rijstaffel truyền thống với hơn hai mươi món ăn khác nhau.)
  • (Chúng tôi đã gọi một món rijstaffel cho cả bàn để cùng chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a rijstaffel": thưởng thức một bữa ăn rijstaffel.

    • They had a rijstaffel at the Indonesian festival. (Họ đã thưởng thức một bữa rijstaffel tại lễ hội Indonesia.)
  • "rijstaffel is served": rijstaffel được phục vụ.

    • Rijstaffel is often served in large portions for groups. (Rijstaffel thường được phục vụ với khẩu phần lớn cho các nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rijsttafel (danh từ): một biến thể chính tả khác của "rijstaffel", thường được sử dụng trong tiếng Lan, nhưng nghĩa tương tự.

    • The rijsttafel at the Dutch-Indonesian restaurant was delicious. (Món rijsttafel tại nhà hàng Lan-Indonesia rất ngon.)
  • Nasi rames (danh từ): một món ăn Indonesia tương tự, bao gồm cơm với nhiều món ăn kèm, nhưng thường đơn giản hơn rijstaffel.

    • Nasi rames is a simpler version of rijstaffel. (Nasi rames một phiên bản đơn giản hơn của rijstaffel.)
Từ đồng nghĩa
  • Bữa ăn kiểu Indonesia: một thuật ngữ chung để chỉ các bữa ăn đa món của Indonesia, mặc dù không chính xác bằng "rijstaffel".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs cụ thể cho "rijstaffel", đây một danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • "A feast of rijstaffel": một bữa tiệc rijstaffel, ám chỉ sự phong phú đa dạng của món ăn.
    • The party was a feast of rijstaffel, with dishes from all over Indonesia. (Bữa tiệc một bữa tiệc rijstaffel, với các món ăn từ khắp Indonesia.)