rillet

/'rilit/
Học thuật
Thân thiện
rillet

A small rillet flows through the mossy forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng suối nhỏ, rạch nước nhỏ: "rillet" một danh từ chỉ một dòng nước nhỏ, hẹp nông, thường một nhánh nhỏ của một con suối hoặc dòng chảy lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We followed the rillet through the forest until it joined a larger stream. (Chúng tôi đi theo dòng suối nhỏ xuyên qua khu rừng cho đến khi hòa vào một con suối lớn hơn.)
    • A clear rillet trickled down the mossy rocks. (Một dòng nước nhỏ trong vắt chảy xuống những tảng đá phủ đầy rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rillet of water": một dòng nước nhỏ, một tia nước.

    • Only a tiny rillet of water was left in the creek after the dry season. (Chỉ còn một dòng nước nhỏ xíu trong con lạch sau mùa khô.)
  • "like a rillet": giống như một dòng suối nhỏ (dùng để so sánh sự chảy nhẹ nhàng, liên tục).

    • The ink flowed from the pen like a rillet. (Mực chảy ra từ cây bút như một dòng suối nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rill (n): dòng suối nhỏ, rãnh nước nhỏ (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế cho "rillet").
    • The rain formed little rills on the hillside. (Mưa tạo thành những dòng nước nhỏ trên sườn đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Streamlet: dòng suối nhỏ.
  • Rivulet: dòng suối nhỏ, rạch nước.
  • Brook: con suối nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rillet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rillet")

rillet

A small rillet flows through the mossy forest.

danh từ
  1. dòng suối nhỏ

Từ gần giống