re-let
/'ri:'let/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cho thuê lại, cho mướn lại: Hành động của chủ sở hữu (chủ nhà, chủ tài sản) cho một người thuê mới thuê một tài sản (nhà, căn hộ, văn phòng) sau khi hợp đồng thuê với người thuê trước đó đã kết thúc hoặc bị chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The landlord decided to re-let the apartment after the previous tenant moved out. (Chủ nhà quyết định cho thuê lại căn hộ sau khi người thuê trước chuyển đi.)
- We need to clean and repair the house before we can re-let it. (Chúng tôi cần dọn dẹp và sửa chữa ngôi nhà trước khi có thể cho thuê lại.)
- The property manager is responsible for finding new tenants to re-let vacant units. (Người quản lý bất động sản chịu trách nhiệm tìm người thuê mới để cho thuê lại các căn hộ trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be available for re-letting": sẵn sàng để cho thuê lại.
- The office space will be available for re-letting from next month. (Không gian văn phòng sẽ sẵn sàng để cho thuê lại từ tháng tới.)
- "Re-letting fee/charge": phí cho thuê lại (một khoản phí có thể được áp dụng khi tìm người thuê mới).
- The contract states that the tenant may be liable for a re-letting fee if they break the lease early. (Hợp đồng quy định rằng người thuê có thể phải chịu phí cho thuê lại nếu họ chấm dứt hợp đồng thuê sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Re-letting (danh từ): việc cho thuê lại.
- The quick re-letting of the property was a relief for the owner. (Việc cho thuê lại tài sản một cách nhanh chóng là một sự nhẹ nhõm cho chủ sở hữu.)
- Sublet (động từ): cho thuê lại (phụ). Hành động của người đang thuê (người thuê chính) cho một người thứ ba thuê lại toàn bộ hoặc một phần tài sản trong thời hạn hợp đồng thuê của mình. Khác với "re-let" là hành động trực tiếp từ chủ sở hữu.
Từ đồng nghĩa
- Re-lease: cho thuê lại (thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn, nhấn mạnh việc ký hợp đồng thuê mới).
- Re-rent: cho thuê lại (cách diễn đạt thông tục, gần nghĩa với "re-let").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "re-let")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "re-let")
ngoại động từ
- cho thuê lại, cho mướn lại