rimless
/'rimlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vành, không có gọng (viền): Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là kính mắt hoặc mũ, mà thiếu phần vành, viền hoặc khung bao quanh bên ngoài.
- Thiếu phần viền bao quanh: Nói chung, chỉ bất kỳ vật nào không có cấu trúc viền ở mép ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers rimless glasses because they look more modern and subtle. (Anh ấy thích kính không gọng vì chúng trông hiện đại và tinh tế hơn.)
- The rimless design of the spectacles makes them very lightweight. (Thiết kế không gọng của cặp kính khiến chúng rất nhẹ.)
- She wore a stylish rimless hat to the garden party. (Cô ấy đội một chiếc mũ không vành kiểu cách đến bữa tiệc trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rimless" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiết kế: Có thể dùng để mô tả các vật thể như bánh xe, đĩa, hoặc cửa sổ khi chúng thiếu phần viền tiêu chuẩn.
- The concept car featured rimless wheels for aerodynamic efficiency. (Chiếc xe ý tưởng có các bánh xe không viền để tăng hiệu quả khí động học.)
Biến thể và từ gần giống
- Rim (n): Vành, mép, viền, gọng (kính).
- The rim of the cup was chipped. (Mép của chiếc tách đã bị sứt.)
- Rimmed (adj): Có vành, có viền.
- She bought a pair of gold-rimmed glasses. (Cô ấy đã mua một cặp kính có gọng vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Unrimmed: Không có vành/viền (ít phổ biến hơn).
- Frameless: Không khung (thường dùng cho kính hoặc tranh ảnh, có thể đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Rimmed: Có vành.
- Brimmed: Có vành (thường dùng cho mũ).
- Framed: Có khung.
tính từ
- không vành
- a rimless hatcái mũ không vành