ring-neck

/'riɳnek/
Học thuật
Thân thiện
ring-neck

A ring-neck swims in a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Vịt khoang cổ: Một loài vịt một vòng tròn màu sáng đặc trưng quanh cổ.
    • Chim choi choi khoang cổ: Một loài chim choi choi dải màu sáng quanh cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ring-neck is easily identified by the white band around its neck. (Vịt khoang cổ dễ dàng được nhận diện nhờ dải màu trắng quanh cổ của .)
    • We spotted a flock of ring-necks at the wetland. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn chim choi choi khoang cổvùng đất ngập nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Ring-necked (tính từ): khoang cổ, vòng cổ.
    • The ring-necked pheasant is a popular game bird. (Gà lôi khoang cổ một loài chim săn phổ biến.)
    • Look at the ring-necked duck over there. (Hãy nhìn con vịt khoang cổđằng kia.)
Lưu ý
  • Từ "ring-neck" chủ yếu được sử dụng như một danh từ trong ngữ cảnh động vật học để chỉ các loài chim đặc điểm khoang cổ. Tính từ "ring-necked" thường được dùng phổ biến hơn để mô tả đặc điểm nàynhiều loài khác nhau ( dụ: ring-necked snake, ring-necked parakeet).
ring-neck

A ring-neck swims in a calm pond.

danh từ
  1. (động vật học) vịt khoang cổ
  2. chim choi choi khoang cổ

Từ chứa "ring-neck"