ring-neck
/'riɳnek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Vịt khoang cổ: Một loài vịt có một vòng tròn màu sáng đặc trưng quanh cổ.
- Chim choi choi khoang cổ: Một loài chim choi choi có dải màu sáng quanh cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ring-neck is easily identified by the white band around its neck. (Vịt khoang cổ dễ dàng được nhận diện nhờ dải màu trắng quanh cổ của nó.)
- We spotted a flock of ring-necks at the wetland. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn chim choi choi khoang cổ ở vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ liên quan
- Ring-necked (tính từ): Có khoang cổ, có vòng cổ.
- The ring-necked pheasant is a popular game bird. (Gà lôi khoang cổ là một loài chim săn phổ biến.)
- Look at the ring-necked duck over there. (Hãy nhìn con vịt có khoang cổ ở đằng kia.)
Lưu ý
- Từ "ring-neck" chủ yếu được sử dụng như một danh từ trong ngữ cảnh động vật học để chỉ các loài chim có đặc điểm khoang cổ. Tính từ "ring-necked" thường được dùng phổ biến hơn để mô tả đặc điểm này ở nhiều loài khác nhau (ví dụ: ring-necked snake, ring-necked parakeet).
danh từ
- (động vật học) vịt khoang cổ
- chim choi choi khoang cổ