ringdove
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bồ câu gáy Á-Âu: "ringdove" chỉ một loài chim bồ câu có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường có các mảng trắng trên cánh và cổ.
- Bồ câu đuôi quạt xám: "ringdove" cũng có thể chỉ một loài bồ câu đất xám thuộc Cựu Thế giới, có một vòng đen quanh cổ; loài này thường được nuôi trong lồng.
Ví dụ sử dụng
- (Con bồ câu gáy Á-Âu kêu gù nhẹ nhàng từ cành cây.)
- (Trong cửa hàng thú cưng, tôi thấy một con bồ câu đuôi quạt xám có vòng đen đặc trưng quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ringdove" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi mô tả thiên nhiên, biểu tượng cho sự thuần khiết hoặc hòa bình.
- The poet compared her voice to the gentle call of a ringdove. (Nhà thơ so sánh giọng nói của cô ấy với tiếng gọi nhẹ nhàng của một con bồ câu gáy Á-Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring-necked dove (n): bồ câu cổ vòng, một tên gọi khác của loài bồ câu có vòng đen quanh cổ.
- The ring-necked dove is a popular pet in many countries. (Bồ câu cổ vòng là thú cưng phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- Turtledove (n): bồ câu đuôi quạt, một loài tương tự nhưng thường nhỏ hơn.
- Turtledoves are often symbols of love and fidelity. (Bồ câu đuôi quạt thường là biểu tượng của tình yêu và lòng chung thủy.)
Từ đồng nghĩa
- Wood pigeon: bồ câu rừng, một loài bồ câu lớn hơn, đôi khi bị nhầm lẫn với ringdove.
- Collared dove: bồ câu cổ đeo, một loài khác có vòng cổ tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Cooing of the ringdove: tiếng gù của bồ câu gáy Á-Âu.
- The cooing of the ringdove filled the morning air. (Tiếng gù của bồ câu gáy Á-Âu tràn ngập không khí buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan