ringling
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ringling: Họ của một người Mỹ nổi tiếng trong lĩnh vực biểu diễn xiếc, đặc biệt là Charles Ringling (1863–1926), người đã phát triển một nhóm ca múa nhạc thành một gánh xiếc lớn. Từ này thường được dùng để chỉ gánh xiếc Ringling Bros. và Barnum & Bailey, một trong những đoàn xiếc nổi tiếng nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Anh em nhà Ringling đã bắt đầu gánh xiếc của họ vào cuối thế kỷ 19.)
- (Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã làm việc cho gánh xiếc Ringling.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ringling Bros. Circus": Gánh xiếc của anh em nhà Ringling, thường được nhắc đến trong văn hóa Mỹ như một biểu tượng của ngành giải trí xiếc.
- The Ringling Bros. Circus was known for its spectacular shows. (Gánh xiếc Ringling Bros. nổi tiếng với những buổi biểu diễn ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Ringling (tính từ): Liên quan đến gánh xiếc Ringling hoặc phong cách biểu diễn của họ.
- The Ringling style of entertainment is both grand and nostalgic. (Phong cách giải trí kiểu Ringling vừa hoành tráng vừa hoài cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Circus dynasty: Triều đại xiếc (chỉ các gia đình xiếc lớn).
- Showman: Người biểu diễn, người tổ chức chương trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ring in: Báo hiệu sự bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội, không liên quan trực tiếp đến Ringling).
- The new year was rung in with fireworks. (Năm mới được báo hiệu bằng pháo hoa.)
Thành ngữ liên quan
- "The greatest show on earth": Câu khẩu hiệu nổi tiếng của gánh xiếc Ringling Bros., nghĩa là "buổi diễn vĩ đại nhất trên trái đất."
- The Ringling circus was often advertised as "The Greatest Show on Earth." (Gánh xiếc Ringling thường được quảng cáo là "Buổi diễn vĩ đại nhất trên trái đất.")