wrinkling
/'riɳkliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhăn lại; hành động tạo ra nếp nhăn: Chỉ quá trình hoặc hành động khiến bề mặt của vật gì đó (như da, vải) xuất hiện các nếp gấp, đường cong nhỏ không bằng phẳng.
- Nếp nhăn (được tạo ra): Chỉ chính các đường nhăn, nếp gấp đã được hình thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wrinkling of the paper was caused by the water. (Sự nhăn của tờ giấy là do nước gây ra.)
- She noticed the gentle wrinkling around his eyes when he smiled. (Cô ấy nhận thấy những nếp nhăn nhẹ quanh mắt anh khi anh cười.)
- This fabric is resistant to wrinkling. (Loại vải này có khả năng chống nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prevent wrinkling": Ngăn ngừa sự nhăn.
- Hang the shirt up to prevent wrinkling. (Hãy treo áo sơ mi lên để ngăn nó bị nhăn.)
"Show signs of wrinkling": Thể hiện dấu hiệu nhăn.
- The new leather sofa is already showing signs of wrinkling. (Chiếc sofa da mới đã bắt đầu có dấu hiệu nhăn.)
Biến thể và từ gần giống
Wrinkle (n): Nếp nhăn.
- He has wrinkles on his forehead. (Anh ấy có những nếp nhăn trên trán.)
Wrinkle (v): Làm nhăn, nhăn lại.
- Don't wrinkle your nose like that. (Đừng nhăn mũi như thế.)
Wrinkled (adj): Bị nhăn, có nhiều nếp nhăn.
- a wrinkled shirt (một chiếc áo sơ mi nhăn nhúm)
Từ đồng nghĩa
- Crinkling (n): Sự nhăn nhúm, quăn lại (thường tạo thành nhiều nếp nhỏ).
- Furrowing (n): Sự tạo thành rãnh, nếp hằn sâu (như trên trán).
Từ trái nghĩa
- Smoothing (n): Sự làm phẳng, làm mịn.
- Unwrinkling (n): Sự làm hết nhăn, duỗi thẳng.
danh từ
- sự nhăn; nếp nhăn
- sự gấp nếp; nếp gấp