riot act

riot act

The teacher reads the riot act to the misbehaving students.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng với mạo từ "the"):
    • Đạo luật Riot Act: Một đạo luật của Anh yêu cầu đám đông phải giải tán sau khi thẩm phán đọc đạo luật cho họ nghe. Nếu không tuân thủ, họ sẽ bị coi phạm tội.
    • Lời khiển trách mạnh mẽ: Nghĩa bóng phổ biến hơn, chỉ một lời cảnh cáo hoặc mắng mỏ nghiêm khắc nhằm ngăn chặn hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (lịch sử):

    • The magistrate read the Riot Act to the angry protesters. (Viên thẩm phán đã đọc Đạo luật Riot Act cho đám đông biểu tình giận dữ.)
  • Nghĩa bóng (phổ biến):

    • The boss read him the riot act for being late three times in a week. (Ông chủ đã mắng anh ta một trận đi muộn ba lần trong một tuần.)
    • My mother read me the riot act when she found out I skipped school. (Mẹ tôi đã khiển trách tôi thậm tệ khi phát hiện tôi trốn học.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Read someone the riot act": Đây cụm từ cố định, mang nghĩa mắng mỏ, cảnh cáo ai đó một cách dữ dội. thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng.
    • The teacher read the students the riot act after they vandalized the classroom. (Giáo viên đã khiển trách học sinh một cách nghiêm khắc sau khi chúng phá hoại lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Riot (n): bạo loạn, cuộc nổi loạn.
    • The protest turned into a riot. (Cuộc biểu tình đã biến thành bạo loạn.)
  • Riotous (adj): náo loạn, hỗn loạn.
    • The party was riotous and fun. (Bữa tiệc náo loạn vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reprimand (n/v): lời khiển trách, mắng mỏ (trang trọng hơn).
  • Scolding (n): sự mắng mỏ (thân mật hơn).
  • Telling-off (n): sự mắng mỏ (không trang trọng).
  • Warning (n): lời cảnh cáo (nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read out (v): đọc to, đọc công khai.
    • The judge read out the verdict. (Thẩm phán đọc công bố phán quyết.)
  • Read over (v): đọc lại để kiểm tra.
    • Please read over the contract before signing. (Hãy đọc lại hợp đồng trước khi .)
Thành ngữ liên quan
  • Read the riot act: Đây thành ngữ duy nhất liên quan trực tiếp đến "riot act". không biến thể khác.
  • Give someone a piece of your mind: mắng ai đó thẳng thừng (mạnh mẽ hơn).
    • I gave him a piece of my mind for lying. (Tôi đã mắng thẳng anh ta nói dối.)
  • Call someone on the carpet: triệu tập ai đó để khiển trách (trang trọng).
    • The manager called him on the carpet for his mistake. (Quản lý đã triệu tập anh ta để khiển trách sai lầm.)