ripuaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) vùng ven sông Ranh: Từ "ripuaire" là một tính từ lịch sử dùng để chỉ những gì liên quan đến khu vực dọc theo con sông Ranh (Rhin), đặc biệt trong bối cảnh lịch sử thời Trung Cổ.
- Của người Phơ-răng ven sông Ranh: "ripuaire" mô tả đặc điểm của một nhánh người Frank (người Phơ-răng) định cư ở vùng ven sông Ranh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les lois ripuaires étaient distinctes des lois saliques. (Luật lệ của người Phơ-răng ven sông Ranh khác biệt với luật Salic.)
- La tribu ripuaire a joué un rôle important dans la région. (Bộ tộc ven sông Ranh đã đóng một vai trò quan trọng trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit ripuaire": Luật Ripuaire, bộ luật cổ của người Frank sống ven sông Ranh.
- Le droit ripuaire est un code juridique mérovingien. (Luật Ripuaire là một bộ luật thời Merovingian.)
Biến thể và từ gần giống
- Ripuariens (danh từ số nhiều): Người Phơ-răng Ripuaire, chỉ cư dân Frank sống ven sông Ranh.
- Les Ripuariens faisaient partie de la confédération franque. (Người Ripuariens là một phần của liên minh người Frank.)
Từ đồng nghĩa
- Rhénan (tính từ): (Thuộc về) sông Ranh, vùng Ranh. (Từ này mang nghĩa địa lý rộng hơn và không mang sắc thái lịch sử đặc thù như "ripuaire").
Lưu ý
- Từ "ripuaire" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ để nói về thời kỳ đầu Trung Cổ và các bộ tộc German. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
tính từ
- (sử học) (ở) ven sông Ranh
- Francs ripuairesngười Phơ-răng ở ven sông Ranh