repaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sào huyệt, hang ổ: Nơi trú ẩn hoặc căn cứ của thú dữ, kẻ cướp hoặc những phần tử nguy hiểm, xấu xa.
- Nơi ẩn náu: Nơi kín đáo để lẩn trốn hoặc sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les policiers ont découvert le repaire des bandits. (Cảnh sát đã phát hiện ra sào huyệt của bọn cướp.)
- Le lion est retourné dans son repaire après la chasse. (Con sư tử đã trở về hang ổ của nó sau cuộc săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tapis dans son repaire": Ẩn náu trong hang ổ của mình.
- Le malfaiteur était tapis dans son repaire. (Kẻ gian ác đang ẩn náu trong sào huyệt của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Repaire (danh từ giống đực): Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa trên. Nó là một từ đồng âm với động từ "réparer" (sửa chữa) nhưng có nghĩa hoàn toàn khác.
- Antre (danh từ giống đực): Hang động, hang ổ (nghĩa tương tự, thường dùng cho thú dữ hoặc với nghĩa bóng).
- Tanière (danh từ giống cái): Hang (của thú), ổ (nghĩa cụ thể hơn, chủ yếu cho động vật).
Từ đồng nghĩa
- Cachette: Nơi ẩn náu, chỗ trốn.
- Refuge: Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Repère: Điểm mốc, nơi qui tụ (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- Nid de vipères: Ổ rắn (thành ngữ dùng để chỉ một nơi hoặc một nhóm người đầy dã tâm, phản bội, tương tự như "repaire").
- Cette organisation est un vrai nid de vipères. (Tổ chức này đúng là một ổ rắn.)
danh từ giống đực
- hang (dã thú)
- sào huyệt (của giặc cướp)