repaire

Học thuật
Thân thiện
repaire

Un renard se cache dans son repaire sous un vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sào huyệt, hang ổ: Nơi trú ẩn hoặc căn cứ của thú dữ, kẻ cướp hoặc những phần tử nguy hiểm, xấu xa.
    • Nơi ẩn náu: Nơi kín đáo để lẩn trốn hoặc sinh sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les policiers ont découvert le repaire des bandits. (Cảnh sát đã phát hiện ra sào huyệt của bọn cướp.)
    • Le lion est retourné dans son repaire après la chasse. (Con sư tử đã trở về hang ổ của sau cuộc săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tapis dans son repaire": Ẩn náu trong hang ổ của mình.
    • Le malfaiteur était tapis dans son repaire. (Kẻ gian ác đang ẩn náu trong sào huyệt của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Repaire (danh từ giống đực): Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa trên. một từ đồng âm với động từ "réparer" (sửa chữa) nhưng có nghĩa hoàn toàn khác.
  • Antre (danh từ giống đực): Hang động, hang ổ (nghĩa tương tự, thường dùng cho thú dữ hoặc với nghĩa bóng).
  • Tanière (danh từ giống cái): Hang (của thú), ổ (nghĩa cụ thể hơn, chủ yếu cho động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Cachette: Nơi ẩn náu, chỗ trốn.
  • Refuge: Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Repère: Điểm mốc, nơi qui tụ (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Nid de vipères: Ổ rắn (thành ngữ dùng để chỉ một nơi hoặc một nhóm người đầy dã tâm, phản bội, tương tự như "repaire").
    • Cette organisation est un vrai nid de vipères. (Tổ chức này đúngmột ổ rắn.)
repaire

Un renard se cache dans son repaire sous un vieux chêne.

danh từ giống đực
  1. hang (dã thú)
  2. sào huyệt (của giặc cướp)

Từ chứa "repaire"

Từ có nhắc đến "repaire"