riskiness
/'riskinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính liều lĩnh, tính mạo hiểm: Chất lượng hoặc trạng thái của việc sẵn sàng chấp nhận khả năng gặp nguy hiểm, tổn thất hoặc thất bại.
- Khả năng gây ra rủi ro hoặc nguy hiểm: Mức độ mà một tình huống, hành động hoặc quyết định có khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The riskiness of the investment made many investors hesitant. (Tính mạo hiểm của khoản đầu tư khiến nhiều nhà đầu tư do dự.)
- He was fully aware of the riskiness involved in climbing the mountain alone. (Anh ấy hoàn toàn nhận thức được tính liều lĩnh liên quan đến việc leo núi một mình.)
- The report assessed the riskiness of the new business venture. (Báo cáo đánh giá khả năng gây rủi ro của dự án kinh doanh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A high degree of riskiness": Mức độ rủi ro cao.
- Launching a product without market research carries a high degree of riskiness. (Việc ra mắt sản phẩm mà không nghiên cứu thị trường mang theo mức độ rủi ro cao.)
"To weigh the riskiness against the potential reward": Cân nhắc tính mạo hiểm so với phần thưởng tiềm năng.
- Entrepreneurs must weigh the riskiness of a new idea against its potential reward. (Các doanh nhân phải cân nhắc tính mạo hiểm của một ý tưởng mới so với phần thưởng tiềm năng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Risky (tính từ): đầy rủi ro, mạo hiểm.
- Driving in a storm is a risky behavior. (Lái xe trong cơn bão là một hành vi mạo hiểm.)
Risk (danh từ): rủi ro, nguy cơ.
- There is a risk of infection. (Có nguy cơ nhiễm trùng.)
Risk-taker (danh từ): người chấp nhận rủi ro, người mạo hiểm.
- She is a calculated risk-taker. (Cô ấy là một người chấp nhận rủi ro có tính toán.)
Từ đồng nghĩa
- Perilousness: tính chất nguy hiểm, đầy hiểm nguy.
- Hazardousness: tính chất nguy hiểm, có hại.
- Danger: sự nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
- Safety: sự an toàn.
- Security: sự bảo đảm, an ninh.
- Certainty: sự chắc chắn.
danh từ
- tính liều, tính mạo hiểm
- khả năng có thể gây ra rủi ro, khả năng có thể gây ra nguy hiểm