peril

/'peril/
Học thuật
Thân thiện
peril

He ignored the peril of the crumbling cliff edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nguy hiểm, mối hiểm nguy: Một tình huống hoặc yếu tố khả năng gây ra tổn hại, mất mát hoặc nguy hiểm nghiêm trọng.
    • Nguy , rủi ro: Khả năng xảy ra điều xấu hoặc không mong muốn.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Đẩy vào tình thế nguy hiểm, làm cho gặp nguy hiểm: Hành động khiến ai đó hoặc cái đó phải đối mặt với rủi ro hoặc hiểm nguy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The explorers faced great peril in the uncharted jungle. (Những nhà thám hiểm đối mặt với hiểm nguy lớn trong khu rừng chưa được vẽ bản đồ.)
    • Ignoring the warning signs puts everyone in peril. (Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo đặt mọi người vào tình thế nguy hiểm.)
  • Động từ:

    • His reckless actions could peril the entire mission. (Những hành động liều lĩnh của anh ta có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at one's peril": (hành động) một cách mạo hiểm, tự chịu rủi ro.

    • You ignore the doctor's advice at your peril. (Bạn bỏ qua lời khuyên của bác sĩ bạn tự mình mạo hiểm.)
  • "in peril (of)": đangtrong tình trạng nguy hiểm ( cái đó).

    • The ancient forest is in peril of being destroyed. (Khu rừng cổ đại đang trong tình trạng nguy bị phá hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Perilous (tính từ): đầy nguy hiểm, hiểm trở.

    • It was a perilous journey across the mountains. (Đó một hành trình đầy hiểm nguy băng qua núi.)
  • Perilously (trạng từ): một cách nguy hiểm.

    • The vase was perched perilously on the edge of the table. (Chiếc bình được đặt một cách nguy hiểm trên mép bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Danger (sự nguy hiểm), hazard (mối nguy hiểm), risk (rủi ro), jeopardy (tình trạng nguy hiểm).
  • Động từ: Endanger (gây nguy hiểm), jeopardize (làm nguy hại), imperil (đẩy vào nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "peril" không các phrasal verb phổ biến. Nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng các động từ đồng nghĩa như "put in peril" hoặc "place in peril").

Thành ngữ liên quan
  • "Fools rush in where angels fear to tread": (Thành ngữ tương đương về sự liều lĩnh) Người khờ dại lao vào nơi thiên thần cũng phải sợ.
  • "To be on thin ice": (Thành ngữ diễn đạt tình thế nguy hiểm) Ở trong tình thế nguy hiểm, mong manh.
peril

He ignored the peril of the crumbling cliff edge.

danh từ
  1. sự nguy hiểm, hiểm hoạ, cơn nguy
    • at the peril of one's life
      nguy đến tính mệnh
  2. sự liều
    • at one's peril
      liều, liều mạng
    • keep off at your peril
      tránh xa ra nếu không thì nguy hiểm
ngoại động từ
  1. đẩy vào chỗ nguy hiểm, làm nguy hiểm