rissole

/'risoul/
Học thuật
Thân thiện
rissole

The chef prepares a golden rissole in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một món ăn được chế biến từ thịt hoặc băm nhuyễn, đã nấu chín, được tạo hình (thường thành viên tròn hoặc dẹp), tẩm bột (thường vụn bánh mì trứng) sau đó chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn. Đây một món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, we had beef rissoles with mashed potatoes and peas. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn chả viên thịt với khoai tây nghiền đậu Lan.)
    • The chef prepared salmon rissoles as an appetizer. (Đầu bếp đã chuẩn bị chả viên hồi làm món khai vị.)
    • These rissoles are made from leftover roast chicken. (Những viên chả rán này được làm từ thịt quay còn thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make rissoles": chế biến món rissole.
    • She learned how to make rissoles from her grandmother's recipe. ( ấy học cách làm chả rán từ công thức của mình.)
  • "A plate of rissoles": một đĩa chả rán.
    • He ordered a plate of rissoles at the French bistro. (Anh ấy gọi một đĩa chả rán tại quán ăn kiểu Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Patty (n): thường chỉ một miếng thịt băm (như bánh mì kẹp thịt) hoặc rau củ băm, có thể nướng hoặc chiên, nhưng không nhất thiết phải tẩm bột chiên ngập dầu như rissole.
  • Croquette (n): một món tương tự, thường viên hình trụ hoặc tròn làm từ khoai tây nghiền, thịt, hải sản hoặc rau củ, tẩm bột chiên giòn. sự trùng lặp nhất định với rissole.
  • Fritter (n): món chiên nguyên liệu chính (trái cây, rau, thịt) được trộn vào bột nhão rồi chiên.
Từ đồng nghĩa
  • Fried meatball (trong một số ngữ cảnh): viên thịt chiên.
  • Minced cutlet (trong một số ngữ cảnh): chả lát thịt băm.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "rissole" nguồn gốc từ tiếng Pháp. Trong tiếng Việt, thường được dịch hoặc mô tả "chả rán viên", "chả viên chiên", hoặc đơn giản "chả rán" tùy theo hình dạng cách chế biến cụ thể. Đây không phải một món ăn truyền thống của Việt Nam nên tên gọi chủ yếu dựa trên mô tả.
rissole

The chef prepares a golden rissole in the kitchen.

danh từ
  1. chả rán viên

Từ gần giống