resole

/'ri:'soul/
Học thuật
Thân thiện
resole

The cobbler will resole the worn leather shoes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thay đế mới (cho giày, dép): Hành động tháo bỏ đế của một đôi giày gắn một đế mới vào, thường để sửa chữa hoặc kéo dài tuổi thọ của giày.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • I need to resole my favorite leather boots. (Tôi cần phải thay đế mới cho đôi bốt da yêu thích của mình.)
    • The cobbler said he could resole these shoes for a reasonable price. (Người thợ sửa giày nói ông ấy có thể thay đế mới cho đôi giày này với giá hợp .)
    • Instead of buying new ones, we should resole our old hiking boots. (Thay vì mua đôi mới, chúng ta nên thay đế mới cho đôi giày leo núi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something resoled": (cấu trúc bị động) được thay đế mới.
    • My loafers were resoled last month and now they feel like new. (Đôi giày lười của tôi đã được thay đế mới tháng trước giờ chúng cảm giác như mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Resoling (danh động từ/ danh từ): hành động thay đế giày.
    • The resoling of these shoes will take two days. (Việc thay đế mới cho đôi giày này sẽ mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Re-sole: (cách viết khác với dấu gạch nối) thay đế mới.
  • Sole again: (cụm từ mô tả) đóng đế lại.
Lưu ý
  • Từ này một động từ được tạo thành bằng cách thêm tiền tố "re-" (có nghĩa "lại, một lần nữa") vào trước danh từ/động từ "sole" (đế giày/đóng đế). Nghĩa cốt lõi luôn liên quan đến việc làm mới phần đế của giày.
resole

The cobbler will resole the worn leather shoes.

ngoại động từ
  1. thay đế mới (giày)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống