ristourne

Học thuật
Thân thiện
ristourne

Un client bénéficie d'une ristourne sur son achat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền bớt, tiền giảm giá: Một khoản tiền được trừ ra từ tổng số tiền phải thanh toán, thường được áp dụng khi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
    • Tiền hoa hồng: Khoản tiền thưởng hoặc phí được trả cho người trung gian dựa trên doanh số hoặc giao dịch.
    • Tiền chia lãi: Phần lợi nhuận được phân phối lại cho các thành viên của một hợp tác xã tiêu thụ hoặc một nhóm mua chung.
    • Sự hoàn lại phí bảo hiểm trừ bớt: Trong lĩnh vực bảo hiểm, đâyviệc hoàn lại một phần phí bảo hiểm khi rủi ro được đánh giáthấp hơn dự kiến.
    • Sự hủy hợp đồng bảo hiểm: Trong hàng hải, đâyhành động chấm dứt một hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn, thường kèm theo việc hoàn lại một phần phí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vendeur m'a accordé une ristourne de 10%. (Người bán đã cho tôi một khoản tiền bớt 10%.)
    • Les membres de la coopérative reçoivent une ristourne annuelle. (Các thành viên hợp tác xã nhận được tiền chia lãi hàng năm.)
    • L'assureur a procédé à la ristourne de la police. (Công ty bảo hiểm đã tiến hành hủy hợp đồng bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bénéficier d'une ristourne": được hưởng một khoản giảm giá/hoàn tiền.

    • Les clients fidèles bénéficient d'une ristourne. (Khách hàng thân thiết được hưởng một khoản giảm giá.)
  • "Système de ristourne": hệ thống chiết khấu/hoàn tiền.

    • L'entreprise a mis en place un système de ristourne pour ses distributeurs. (Công ty đã thiết lập một hệ thống chiết khấu cho các nhà phân phối của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ristourner (động từ): hoàn lại, chiết khấu, chia lãi.
    • La société ristourne une partie des bénéfices à ses actionnaires. (Công ty chia một phần lợi nhuận cho các cổ đông của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Remise: sự giảm giá, chiết khấu.
  • Rabais: sự hạ giá, giảm giá.
  • Commission: tiền hoa hồng.
  • Remboursement: sự hoàn tiền.
Các cụm từ liên quan
  • Faire une ristourne: thực hiện việc giảm giá/chiết khấu.
    • Le grossiste fait une ristourne aux détaillants. (Nhà bán sỉ thực hiện chiết khấu cho các nhà bán lẻ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cách dùng của chủ yếu mang tính chuyên môn trong thương mại, tài chính bảo hiểm.)

ristourne

Un client bénéficie d'une ristourne sur son achat.

danh từ giống cái
  1. tiền bớt (khi bán hàng); tiền hoa hồng
  2. tiền chia lãi (của hợp tác xã tiêu thụ)
  3. sự hoàn lại phí bảo hiểm trừ bớt
  4. (hàng hải) sự hủy hợp đồng bảo hiểm

Từ chứa "ristourne"

Từ có nhắc đến "ristourne"