ristourner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bớt, giảm giá, trả hoa hồng: Hành động trả lại một phần tiền từ tổng số tiền phải trả, thường dựa trên thỏa thuận hoặc sau khi mua một số lượng lớn.
- Chia lãi, chia phần lợi nhuận: Phân phối một phần lợi nhuận thu được cho những người có liên quan, như thành viên hợp tác xã hoặc khách hàng thân thiết.
- Hoàn lại (tiền): Trả lại tiền, thường trong bối cảnh hoàn thuế hoặc hoàn tiền bảo hiểm.
- (Hàng hải) Hủy bỏ (một hợp đồng bảo hiểm): Chấm dứt một hợp đồng bảo hiểm hàng hải và hoàn lại một phần phí bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le fournisseur a accepté de ristourner 5% sur la commande. (Nhà cung cấp đã đồng ý bớt/giảm 5% trên đơn hàng.)
- La coopérative ristourne ses bénéfices à ses adhérents. (Hợp tác xã chia lãi lợi nhuận cho các thành viên của mình.)
- L'État ristourne une partie de la TVA aux entreprises exportatrices. (Nhà nước hoàn lại một phần thuế VAT cho các doanh nghiệp xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une ristourne" (Danh từ giống cái): Khoản tiền được bớt/giảm/hoàn lại. Đây là danh từ phổ biến hơn động từ.
- Nous avons obtenu une ristourne importante grâce à notre fidélité. (Chúng tôi đã nhận được một khoản giảm giá/hoàn tiền đáng kể nhờ vào sự trung thành của mình.)
- Trong bối cảnh thương mại và hợp đồng: Thường dùng để chỉ việc áp dụng chiết khấu thương mại hoặc hoa hồng sau khi giao dịch.
- Le contrat prévoit de ristourner un pourcentage sur le chiffre d'affaires annuel. (Hợp đồng quy định việc trả hoa hồng một phần trăm trên doanh thu hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ristourne (n.f): Như đã nêu ở trên, là danh từ phổ biến chỉ khoản tiền được giảm/hoàn.
- Rembourser (v): Hoàn tiền, trả lại tiền (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính chất thương mại như "ristourner").
- Déduire (v): Khấu trừ, trừ đi.
- Escompter (v): Chiết khấu (thường dùng cho hối phiếu, ít dùng cho giá cả trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Rembourser (partiellement): Hoàn lại (một phần).
- Déduire: Khấu trừ.
- Rétrocéder (une commission): Chuyển nhượng lại (một khoản hoa hồng).
- Redistribuer (des bénéfices): Phân phối lại (lợi nhuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "ristourner" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ristourner".
ngoại động từ
- bớt, trả hoa hồng
- chia lãi
- hoàn lại
- (hàng hải) hủy (một hợp đồng bảo hiểm)