ritalin

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Ritalin: Một loại thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương, tên thương mại Ritalin. Thuốc này được dùng trong điều trị chứng ngủ (narcolepsy) ở người lớn rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Ritalin cho chứng tăng động giảm chú ý của đứa trẻ.)
  • (Người lớn mắc chứng ngủ đôi khi dùng Ritalin để giữ tỉnh táo suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Ritalin": đang dùng thuốc Ritalin (thường chỉ một phác đồ điều trị lâu dài).

    • He has been on Ritalin for two years to manage his attention disorder. (Anh ấy đã dùng Ritalin suốt hai năm để kiểm soát rối loạn chú ý của mình.)
  • "Ritalin abuse": lạm dụng Ritalin (dùng thuốc không theo chỉ định y tế, thường mục đích giải trí hoặc tăng cường tập trung).

    • Ritalin abuse among college students is a growing concern. (Lạm dụng Ritalin trong sinh viên đại học một mối lo ngại ngày càng tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Methylphenidate (danh từ): Tên hóa học của hoạt chất trong Ritalin.

    • Methylphenidate is the generic name for Ritalin. (Methylphenidate tên gốc của Ritalin.)
  • ADHD medication (danh từ): Thuốc điều trị ADHD, trong đó Ritalin một loại phổ biến.

    • Ritalin is one of the most commonly prescribed ADHD medications. (Ritalin một trong những loại thuốc điều trị ADHD được đơn phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant: chất kích thích (mô tả chung về tác dụng của Ritalin).
  • Nootropic: thuốc tăng cường nhận thức (đôi khi dùng không chính thức, nhưng không chính xác về mặt y học).
Các cụm từ liên quan
  • Prescribe Ritalin: đơn Ritalin.

    • Only a psychiatrist can prescribe Ritalin for ADHD. (Chỉ bác sĩ tâm thần mới có thể đơn Ritalin cho chứng ADHD.)
  • Take Ritalin: uống Ritalin.

    • She takes Ritalin every morning before school. ( ấy uống Ritalin mỗi sáng trước khi đến trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ritalin kid": trẻ em dùng Ritalin (thường mang hàm ý không chính thức hoặc xã hội).
    • The term "Ritalin kid" is sometimes used to describe children treated for ADHD. (Thuật ngữ "trẻ em Ritalin" đôi khi được dùng để mô tả trẻ em được điều trị ADHD.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ritalin
A doctor prescribes ritalin for a child's attention deficit disorder.