ritualiste

tính từ
  1. nghi thức chủ nghĩa, nệ nghi thức
danh từ
  1. người nghi thức chủ nghĩa, người nệ nghi thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ritualiste"

Từ có nhắc đến "ritualiste"

ritualiste
Le ritualiste suit chaque étape de la cérémonie avec une grande précision.