ritualiste

Học thuật
Thân thiện
ritualiste

Le ritualiste suit chaque étape de la cérémonie avec une grande précision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghi thức chủ nghĩa, nệ nghi thức: Chỉ sự quá chú trọng hoặc tuân thủ một cách cứng nhắc, máy móc vào các nghi thức, lễ nghi hoặc hình thức bên ngoài, thường bỏ qua tinh thần hoặc ý nghĩa thực sự của chúng.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un ritualiste / une ritualiste):

    • Người nghi thức chủ nghĩa, người nệ nghi thức: Người thói quen hoặc xu hướng quá coi trọng tuân theo các nghi thức một cách máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une approche ritualiste de la cérémonie. (Một cách tiếp cận nệ nghi thức đối với buổi lễ.)
    • Son attitude ritualiste l'empêche de comprendre le sens profond de la tradition. (Thái độ nghi thức chủ nghĩa của anh ta ngăn cản việc hiểu ý nghĩa sâu xa của truyền thống.)
  • Danh từ:

    • C'est un ritualiste qui suit chaque détail du protocole à la lettre. (Đómột người nệ nghi thức, người tuân theo từng chi tiết của nghi lễ một cách máy móc.)
    • Les ritualistes s'opposent souvent à toute modernisation des pratiques. (Những người nghi thức chủ nghĩa thường phản đối mọi sự hiện đại hóa các tập tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement ritualiste": Hành vi nệ nghi thức, chỉ những hành động lặp đi lặp lại một cách cứng nhắc như một nghi thức, đôi khi không còn mục đích rõ ràng.

    • Le patient présentait un comportement ritualiste, répétant les mêmes gestes chaque matin. (Bệnh nhân hành vi nệ nghi thức, lặp lại cùng những cử chỉ mỗi sáng.)
  • Dans un contexte religieux ou anthropologique: Trong các nghiên cứu về tôn giáo hoặc nhân học, từ này có thể dùng để mô tả một trường phái hoặc cá nhân nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của nghi lễ.

    • L'école ritualiste dans l'étude des religions anciennes. (Trường phái nghi thức chủ nghĩa trong việc nghiên cứu các tôn giáo cổ đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Rituel (adj & nm): (thuộc) nghi thức, nghi lễ; (danh từ) nghi lễ, nghi thức.

    • Une danse rituelle. (Một điệu nhảy nghi lễ.)
    • Le rituel du coucher. (Nghi thức trước khi đi ngủ.)
  • Ritualisme (nm): Chủ nghĩa nghi thức, sự nệ nghi thức (khái niệm trừu tượng).

    • Le ritualisme excessif peut vider une cérémonie de son sens. (Chủ nghĩa nghi thức quá mức có thể làm mất đi ý nghĩa của một buổi lễ.)
  • Ritualiser (v): Biến thành nghi thức, thực hiện như một nghi thức.

    • Ritualiser un geste du quotidien. (Biến một cử chỉ hàng ngày thành nghi thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Formaliste (adj & n): Chủ nghĩa hình thức, người câu nệ hình thức.
  • Cérémonieux (adj): Khách sáo, câu nệ nghi thức (thường chỉ thái độ).
  • Conventionnel (adj): Theo lệ thường, công thức (có thể ít tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Spontané (adj): Tự phát, tự nhiên.
  • Informel (adj): Không chính thức, thoải mái.
  • Authentique (adj): Chân thật, đích thực (trái với sự máy móc bề ngoài).
ritualiste

Le ritualiste suit chaque étape de la cérémonie avec une grande précision.

tính từ
  1. nghi thức chủ nghĩa, nệ nghi thức
danh từ
  1. người nghi thức chủ nghĩa, người nệ nghi thức

Từ chứa "ritualiste"

Từ có nhắc đến "ritualiste"