spiritualiste

Học thuật
Thân thiện
spiritualiste

Une personne spiritualiste médite dans un jardin paisible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Duy linh: Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết duy linh, một học thuyết triết học cho rằng tinh thầnthực tại cơ bản độc lập với vật chất.
    • Theo thuyết duy linh: tính chất hoặc niềm tin vào sự ưu việt của tinh thần, linh hồn.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un spiritualiste / une spiritualiste):

    • Người theo thuyết duy linh: Người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết duy linh trong triết học.
    • Nhà duy linh: Học giả, triết gia nghiên cứu hoặc bảo vệ thuyết duy linh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une philosophie spiritualiste. (Một triết học duy linh.)
    • Il a une conception spiritualiste de l'univers. (Anh ấy có một quan niệm duy linh về vũ trụ.)
  • Danh từ:

    • Ce philosophe est un spiritualiste célèbre. (Triết gia nàymột nhà duy linh nổi tiếng.)
    • Les spiritualistes s'opposent souvent aux matérialistes. (Những người theo thuyết duy linh thường đối lập với những người theo thuyết duy vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine spiritualiste": Học thuyết duy linh.

    • Il étudie les fondements de la doctrine spiritualiste. (Anh ấy nghiên cứu những nền tảng của học thuyết duy linh.)
  • "Courant spiritualiste": Trào lưu/tư tưởng duy linh.

    • Ce courant spiritualiste a influencé beaucoup d'artistes. (Trào lưu duy linh này đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritualisme (danh từ giống đực): Thuyết duy linh.

    • Le spiritualisme est un sujet complexe en philosophie. (Thuyết duy linhmột chủ đề phức tạp trong triết học.)
  • Spiritualité (danh từ giống cái): Tính tâm linh, đời sống tinh thần.

    • Elle s'intéresse à la spiritualité orientale. ( ấy quan tâm đến tâm linh phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Idéaliste (tính từ/danh từ): Duy tâm, người theo thuyết duy tâm (nhấn mạnh đến ý tưởng tinh thần, có thể điểm chung với duy linh trong một số ngữ cảnh).
  • Métaphysicien (danh từ): Nhà siêu hình học (người nghiên cứu về bản chất của thực tại vượt ra ngoài vật lý, có thể liên quan).
Từ trái nghĩa
  • Matérialiste (tính từ/danh từ): Duy vật, người theo thuyết duy vật.
  • Physicaliste (tính từ/danh từ): Duy vật lý, người theo chủ nghĩa duy vật lý.
Cụm từ liên quan
  • Pensée spiritualiste: Tư tưởng duy linh.

    • La pensée spiritualiste imprègne son œuvre. (Tư tưởng duy linh thấm đẫm trong tác phẩm của ông.)
  • Approche spiritualiste: Cách tiếp cận duy linh.

    • Son approche spiritualiste de la médecine est controversée. (Cách tiếp cận duy linh của anh ta về y học gây nhiều tranh cãi.)
spiritualiste

Une personne spiritualiste médite dans un jardin paisible.

tính từ
  1. duy linh
danh từ
  1. người thuyết duy linh

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "spiritualiste"