rituellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đều đặn, thường xuyên: Diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại theo một chu kỳ hoặc thói quen cố định.
- Một cách theo nghi thức, theo lệ thường: Diễn tả một hành động được thực hiện theo một nghi lễ, thủ tục hoặc tập quán đã được thiết lập từ trước.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il vérifie rituellement la fermeture des portes avant de se coucher. (Anh ấy đều đặn kiểm tra việc đóng cửa trước khi đi ngủ.)
- Les fidèles se rassemblent rituellement dans l'église chaque dimanche. (Các tín hữu tụ tập theo thường lệ trong nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
- Le prêtre bénit rituellement l'assistance. (Vị linh mục ban phép lành theo nghi thức cho những người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rituellement, il en était ainsi": Thường lệ/ Theo lệ, mọi việc diễn ra như vậy. (Cụm này nhấn mạnh tính chất lặp lại và được mong đợi của một sự việc.)
- Rituellement, la réunion commençait par le discours du directeur. (Theo thông lệ, cuộc họp bắt đầu bằng bài phát biểu của giám đốc.)
Biến thể và từ liên quan
- Rituel (tính từ): thuộc về nghi lễ, theo nghi thức.
- une danse rituelle (một điệu múa nghi lễ)
- Rituel (danh từ): nghi lễ, nghi thức.
- les rituels religieux (các nghi lễ tôn giáo)
- Régulièrement (phó từ): đều đặn, thường xuyên. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "đều đặn").
- Habituellement (phó từ): thường thường, theo thói quen. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "quen thuộc").
Từ đồng nghĩa
- Régulièrement: đều đặn.
- Habituellement: thường lệ, theo thói quen.
- Systématiquement: một cách có hệ thống.
- Cérémonieusement: một cách trịnh trọng (gần nghĩa với khía cạnh "nghi thức").
Thành ngữ liên quan
- Comme à l'accoutumée: Như thường lệ. (Cụm từ này có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thói quen, lệ thường.)
- Il est arrivé à neuf heures, comme à l'accoutumée. (Ông ta đến lúc chín giờ, như thường lệ.)
phó từ
- đều đặn; quen thuộc
- Il arrivait rituellement à neuf heuresông ta đến đều đặn lúc chín giờ