rivalship

/'raivəlri/ Cách viết khác : (rivalship) /'raivəlʃip/
Học thuật
Thân thiện
rivalship

The two teams entered into a friendly rivalship during the annual science fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cạnh tranh, sự kình địch: Trạng thái hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên (cá nhân, nhóm, công ty) đang cố gắng đạt được cùng một mục tiêu, vị trí hoặc lợi thế, thường dẫn đến sự ganh đua hoặc đối đầu. Từ này nhấn mạnh tính chất cạnh tranh lâu dài có thể mang sắc thái tiêu cực hơn so với "competition".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rivalship between the two tech giants has driven innovation in the industry. (Sự kình địch giữa hai khổng lồ công nghệ đã thúc đẩy sự đổi mới trong ngành.)
    • Their personal rivalship began in college and continued throughout their careers. (Mối quan hệ đối địch cá nhân của họ bắt đầu từ thời đại học tiếp tục trong suốt sự nghiệp.)
    • The political rivalship was intense during the election campaign. (Sự cạnh tranh chính trị rất gay gắt trong chiến dịch bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into rivalship with someone": bước vào cuộc cạnh tranh/kình địch với ai đó.
    • The new company decided to enter into rivalship with the established market leader. (Công ty mới quyết định bước vào cuộc cạnh tranh với nhà dẫn đầu thị trường đã chỗ đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rivalry (n): (từ phổ biến hơn) sự cạnh tranh, sự ganh đua. "Rivalship" "rivalry" có nghĩa tương đương, nhưng "rivalry" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Rival (n): đối thủ, người cạnh tranh.
    • He is my main business rival. (Anh ta đối thủ kinh doanh chính của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Competition: sự cạnh tranh (thường mang tính chất chung chung hoặc tích cực hơn).
  • Contest: cuộc tranh tài, cuộc thi.
  • Feud: mối thù địch, cuộc xung đột kéo dài (thường cá nhân tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Cooperation: sự hợp tác.
  • Collaboration: sự cộng tác.
  • Alliance: liên minh, sự liên kết.
Lưu ý sử dụng
  • "Rivalship" một từ cổ hơn ít phổ biến hơn so với "rivalry". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "rivalry" từ được ưa dùng.
  • Từ này thường được dùng để mô tả sự cạnh tranh trong thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân.
rivalship

The two teams entered into a friendly rivalship during the annual science fair.

danh từ
  1. sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
    • to enter into rivalry with someone
      kình địch với ai, cạnh tranh với ai