rivelaine

Học thuật
Thân thiện
rivelaine

Un mineur utilise une rivelaine pour extraire du charbon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuốc chim hai đầu: Một loại dụng cụ thủ công hai đầu, được sử dụng trong ngành khai thác mỏ. Đâymột thuật ngữ , không còn thông dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mineurs utilisaient parfois une rivelaine pour des travaux précis. (Những người thợ mỏ đôi khi sử dụng một cái cuốc chim hai đầu cho những công việc đòi hỏi độ chính xác.)
    • Cette rivelaine est un outil historique exposé au musée de la mine. (Chiếc cuốc chim hai đầu nàymột công cụ lịch sử được trưng bày tại bảo tàng mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ ngữ chuyên ngành lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử mô tả công cụ phương pháp lao động trong ngành khai thác mỏ thời kỳ trước.
    • La description des outils dans le manuscrit du XIXe siècle incluait la rivelaine. (Phần mô tả công cụ trong bản thảo thế kỷ XIX bao gồm cuốc chim hai đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pioche (n.f): Cuốc, một loại dụng cụ đào đất nói chung, thông dụng hơn.
  • Pic (n.m): Cái cuốc chim (một đầu), một dụng cụ tương tự nhưng chỉ có một đầu nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Outil de mineur (cụm danh từ): Công cụ của thợ mỏ. (Cách gọi chung, không chỉ riêng loại hai đầu).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ cổ () trong ngành mỏ. Trong ngôn ngữ hiện đại giao tiếp thông thường, từ này hầu như không được sử dụng.
rivelaine

Un mineur utilise une rivelaine pour extraire du charbon.

danh từ giống cái
  1. (ngành mỏ) từ , nghĩa cuốc chim hai đầu

Từ gần giống