ravelin

/'rævlin/
Học thuật
Thân thiện
ravelin

Un soldat garde le ravelin de la forteresse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lũy bán nguyệt: Một công trình phòng thủ hình dạng như một hình tam giác với đỉnh hướng ra phía ngoài, thường được xây dựng trước các bức tường thành chính hoặc các cổng thành trong các pháo đài cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les assaillants ont prendre le ravelin avant d'attaquer la porte principale. (Quân tấn công phải chiếm lấy lũy bán nguyệt trước khi tấn công cổng chính.)
    • Le ravelin était un élément essentiel de l'architecture militaire de Vauban. (Lũy bán nguyệtmột yếu tố thiết yếu trong kiến trúc quân sự của Vauban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả các công trình phòng thủ cổ. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Demi-lune (n.f): Một thuật ngữ khác, có nghĩa đen là "nửa mặt trăng", cũng được dùng để chỉ một loại công sự phòng thủ hình bán nguyệt tương tự.
  • Ouvrage avancé (n.m): Công trình tiền tiêu, một thuật ngữ chung hơn để chỉ các công trình phòng thủ được xâyphía trước tuyến phòng thủ chính.
Từ đồng nghĩa
  • Avant-garde (n.f): Trong ngữ cảnh quân sự cổ, có thể chỉ công sự phía trước.
  • Bastion (n.m): Pháo đài, một công trình phòng thủ lớn hơn phức tạp hơn, thường liên quan đến .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ravelin

Un soldat garde le ravelin de la forteresse.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lũy bán nguyệt

Từ gần giống