river cooter
Định nghĩa
Danh từ:
- Rùa sông lớn: "River cooter" là một loài rùa nước ngọt lớn, thuộc họ rùa đầm (Emydidae), sống chủ yếu ở các con sông và vùng nước ngọt thuộc miền nam Hoa Kỳ và phía bắc Mexico. Loài rùa này có mai màu nâu hoặc xanh ô liu, với các vạch vàng hoặc cam trên đầu và cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa sông lớn thường được thấy phơi nắng trên các khúc gỗ.)
- (Ở Texas, rùa sông lớn là một cảnh tượng phổ biến dọc theo sông Rio Grande.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "River cooter" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ loài rùa này như một phần của hệ sinh thái sông.
- The river cooter plays a key role in controlling aquatic vegetation. (Rùa sông lớn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát thảm thực vật dưới nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cooter (danh từ): tên gọi chung cho một số loài rùa nước ngọt ở Bắc Mỹ, bao gồm cả "river cooter".
- The cooter is a type of turtle found in rivers and ponds. (Rùa cooter là một loại rùa được tìm thấy ở sông và ao hồ.)
- Red-eared slider (danh từ): một loài rùa phổ biến khác trong cùng họ, thường bị nhầm lẫn với river cooter.
Từ đồng nghĩa
- River turtle: rùa sông (chỉ chung các loài rùa sống ở sông).
- Freshwater turtle: rùa nước ngọt (chỉ chung các loài rùa sống ở nước ngọt).
Các cụm từ liên quan
- Basking river cooter: rùa sông lớn đang phơi nắng.
- We spotted a basking river cooter on a rock near the shore. (Chúng tôi phát hiện một con rùa sông lớn đang phơi nắng trên một tảng đá gần bờ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "river cooter", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống