refractory

/ri'fæktəri/
Học thuật
Thân thiện
refractory

The refractory child refused to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bướng bỉnh, khó bảo, không chịu phục tùng: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi động vật tính cách cứng đầu, khó điều khiển hoặc không tuân theo quyền lực.
    • Chịu nhiệt, khó nóng chảy: Trong kỹ thuật vật , dùng để mô tả vật liệu khả năng chịu được nhiệt độ rất cao không bị nóng chảy hoặc biến chất.
    • Dai dẳng, khó chữa: Dùng trong y học để mô tả một tình trạng bệnh không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường.
  2. Danh từ:

    • Vật liệu chịu lửa: Chỉ loại vật liệu (như gạch, xi măng đặc biệt) được dùng để lót bên trong các nung, luyện kim khả năng chịu nhiệt độ cực cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The teacher found the refractory student impossible to discipline. (Giáo viên thấy cậu học sinh bướng bỉnh đó không thể kỷ luật được.)
    • Refractory bricks are essential for lining industrial furnaces. (Gạch chịu lửa thiết yếu để lót các công nghiệp.)
    • The patient has a refractory form of epilepsy. (Bệnh nhân mắc một dạng động kinh khó chữa.)
  • Danh từ:

    • The furnace was rebuilt using new refractories. ( nung được xây lại bằng các vật liệu chịu lửa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refractory period" (Giai đoạn trơ): Một thuật ngữ trong sinh lý học thần kinh sinh lý học tình dục, chỉ khoảng thời gian ngay sau khi một tế bào thần kinh hoặc cơ quan đáp ứng kích thích, trong đó tạm thời không thể đáp ứng lại với một kích thích mới.
    • After an action potential, a neuron enters a refractory period. (Sau một điện thế hoạt động, tế bào thần kinh bước vào giai đoạn trơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Refractoriness (danh từ): Tính bướng bỉnh, tính khó bảo; hoặc tính chịu lửa.
    • The refractoriness of the material was tested at 2000°C. (Khả năng chịu lửa của vật liệu được thử nghiệm ở 2000°C.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa bướng bỉnh): Unruly (ngỗ ngược), obstinate (ngoan cố), recalcitrant (cứng đầu).
  • Tính từ (nghĩa chịu nhiệt): Heat-resistant (chịu nhiệt), fireproof (chống cháy).
  • Tính từ (nghĩa khó chữa): Intractable (khó trị), resistant (kháng trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "refractory".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "refractory".

refractory

The refractory child refused to put on his coat.

tính từ
  1. bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người)
  2. chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng
  3. dai dẳng, khó chữa (bệnh)
danh từ
  1. vật liệu chịu lửa (gạch...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "refractory"