riverside

/'rivəsaid/
danh từ
  1. bờ sông
  2. (định ngữ) ở bờ sông, ven sông
    • a riverside hamlet
      một xóm ven sông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "riverside"

riverside
A family enjoys a picnic on the riverside.