riveter
/'rivitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ tán đinh: Một công nhân có kỹ năng chuyên lắp ráp và cố định các vật liệu (thường là kim loại) bằng cách sử dụng đinh tán.
- Máy tán đinh: Một công cụ hoặc máy móc cơ khí được sử dụng để thực hiện quá trình tán đinh, thường bằng cách tạo lực đập mạnh để biến dạng phần đuôi đinh tán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The riveter worked skillfully on the steel beams of the new bridge. (Người thợ tán đinh làm việc điêu luyện trên các dầm thép của cây cầu mới.)
- During World War II, "Rosie the Riveter" became a cultural icon representing women in the manufacturing workforce. (Trong Thế chiến thứ hai, "Rosie the Riveter" đã trở thành biểu tượng văn hóa đại diện cho phụ nữ trong lực lượng lao động sản xuất.)
Danh từ (chỉ máy móc):
- The factory invested in a new pneumatic riveter to increase production speed. (Nhà máy đã đầu tư một máy tán đinh khí nén mới để tăng tốc độ sản xuất.)
- He used a handheld riveter to repair the metal sheet. (Anh ấy đã dùng một máy tán đinh cầm tay để sửa chữa tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work like a riveter": Làm việc một cách mạnh mẽ, bền bỉ và liên tục, giống như nhịp độ công việc của một thợ tán đinh.
- After the deadline was moved up, the team had to work like riveters to finish the project. (Sau khi hạn chót được dời lên sớm, cả nhóm phải làm việc cật lực như thợ tán đinh để hoàn thành dự án.)
Biến thể và từ liên quan
Rivet (n/động từ): Đinh tán (danh từ) / Tán đinh, ghép chặt (động từ).
- The structure is held together by steel rivets. (Cấu trúc được giữ với nhau bằng những chiếc đinh tán thép.)
- Her story riveted the audience's attention. (Câu chuyện của cô ấy ghim chặt sự chú ý của khán giả.)
Riveting (tính từ): Hấp dẫn, lôi cuốn một cách mãnh liệt (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh bị "ghim chặt" vào chỗ).
- The documentary provided a riveting account of the historical event. (Bộ phim tài liệu cung cấp một tường thuật hấp dẫn về sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với "thợ tán đinh" (người): Thợ cơ khí lắp ráp, công nhân hàn tán (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Đối với "máy tán đinh" (máy): Dụng cụ tán đinh, thiết bị tán đinh.
danh từ
- thợ tán đinh
- máy tán đinh