rivière
/'ri:vieə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuỗi hột (đeo cổ): "rivière" là một danh từ chỉ một loại trang sức, cụ thể là một chuỗi hạt hoặc đá quý được xâu lại với nhau để đeo quanh cổ.
- Chuỗi hột xoàn: Nghĩa chuyên biệt hơn, từ này thường dùng để chỉ một chuỗi hạt kim cương hoặc đá quý có giá trị cao, thường được thiết kế liền mạch và lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a magnificent rivière to the gala. (Cô ấy đeo một chuỗi hột xoàn lộng lẫy đến buổi dạ hội.)
- The antique rivière was the highlight of the jewelry auction. (Chuỗi hột cổ điển là điểm nhấn của cuộc đấu giá trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A diamond rivière": một chuỗi hột xoàn kim cương.
- Her most prized possession was a diamond rivière from the 1920s. (Tài sản quý giá nhất của bà ấy là một chuỗi hột xoàn kim cương từ thập niên 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Necklace (n): vòng cổ, chuỗi hạt (từ tổng quát hơn).
- Strand (n): một chuỗi (ngọc trai, hạt).
- Choker (n): vòng cổ ngắn ôm sát cổ.
Từ đồng nghĩa
- Diamond necklace: chuỗi/vòng cổ kim cương.
- Gemstone necklace: chuỗi/vòng cổ đá quý.
Lưu ý
- Từ "rivière" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "dòng sông", dùng để mô tả vẻ ngoài lấp lánh, chảy dài của chuỗi đá quý. Trong tiếng Anh, nó được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành trang sức và thời trang cao cấp.
danh từ
- chuỗi hột (đeo cổ); chuỗi hột xoàn