river
/'rivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng sông: Một dòng nước lớn, tự nhiên, chảy liên tục trên mặt đất, thường đổ ra biển, hồ hoặc một con sông khác. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng: Một lượng lớn chất lỏng hoặc thứ gì đó chảy mạnh mẽ và liên tục, giống như một con sông.
- (Nghĩa bóng) Ranh giới giữa sự sống và cái chết: Một biểu tượng văn hóa, thường dùng trong thành ngữ "to cross the river" (vượt sông) với nghĩa bóng là chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa cơ bản):
- The Mekong River is vital for agriculture in Vietnam. (Sông Mekong rất quan trọng đối với nông nghiệp ở Việt Nam.)
- We went fishing in the river. (Chúng tôi đã đi câu cá trên sông.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- A river of tears streamed down her face. (Một dòng sông nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy.)
- The protesters formed a river of people flowing through the streets. (Những người biểu tình tạo thành một dòng sông người chảy qua các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sell someone down the river": Phản bội hoặc đẩy ai đó vào tình thế nguy hiểm, khó khăn.
- He sold his partners down the river to save himself. (Anh ta đã phản bội các đối tác của mình để cứu lấy bản thân.)
- "To cross the river": (Nghĩa bóng) Qua đời, chết.
- The old man crossed the river peacefully in his sleep. (Ông lão đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Riverbank (n): Bờ sông.
- We had a picnic on the riverbank. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên bờ sông.)
- Riverside (n): Khu vực ven sông.
- The city developed along the riverside. (Thành phố phát triển dọc theo khu vực ven sông.)
- Riverbed (n): Lòng sông, đáy sông.
- The riverbed was dry during the drought. (Lòng sông khô cạn trong đợt hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
- Stream (n): Dòng suối (thường nhỏ hơn sông).
- Waterway (n): Đường thủy, luồng lạch.
- Torrent (n): Dòng chảy xiết, thường dùng cho nước chảy mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "river" với tư cách là động từ. "River" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "A river runs through it": Một biểu tượng về dòng chảy của thời gian, cuộc sống hoặc sự kết nối liên tục.
- "To be up the river": (Tiếng lóng) Ở trong tù.
- He's been up the river for five years. (Anh ta đã ở trong tù được năm năm rồi.)
- "To send someone up the river": (Tiếng lóng) Đưa ai đó vào tù.
- The evidence was enough to send him up the river. (Bằng chứng đủ để đưa hắn vào tù.)
danh từ
- dòng sông
- to sail up the riverđi thuyền ngược dòng sông
- to sail down the riverđi thuyền xuôi dòng sông
- dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
- a river of bloodmáu chảy lai láng
- (nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết
- to cross the riverqua sông; (nghĩa bóng) chết
- (định ngữ) (thuộc) sông
- river portcảng sông
Idioms
- to sell down river(xem) sell