river

/'rivə/
danh từ
  1. dòng sông
    • to sail up the river
      đi thuyền ngược dòng sông
    • to sail down the river
      đi thuyền xuôi dòng sông
  2. dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
    • a river of blood
      máu chảy lai láng
  3. (nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết
    • to cross the river
      qua sông; (nghĩa bóng) chết
  4. (định ngữ) (thuộc) sông
    • river port
      cảng sông

Idioms

  • to sell down river
    (xem) sell

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

river
A small boat floats down the wide river.