rivière
/'ri:vieə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sông: Một dòng nước tự nhiên, thường lớn hơn một con suối, chảy trên bề mặt đất và đổ ra biển, hồ hoặc một con sông khác.
- (Nghĩa bóng) Dòng lai láng: Một lượng lớn chất lỏng chảy ra, tạo thành hình ảnh giống như một con sông.
- Vòng nạm kim cương: Một loại trang sức, thường là một chiếc vòng cổ, được nạm nhiều viên kim cương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Seine est une rivière qui traverse Paris. (Sông Seine là một con sông chảy qua Paris.)
- La rivière est profonde et dangereuse ici. (Con sông ở đây sâu và nguy hiểm.)
- Des rivières de sang ont coulé pendant la guerre. (Những dòng máu lai láng đã chảy trong chiến tranh.)
- Elle portait une magnifique rivière de diamants. (Cô ấy đeo một chiếc vòng nạm kim cương tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en rivière": (hàng hải) đang ở ngoài biển, trên đường đi.
- Le navire est en rivière vers l'Asie. (Con tàu đang trên đường đi tới châu Á.)
- "suivre le cours de la rivière": đi theo dòng sông.
- Pour retrouver le village, suivez le cours de la rivière. (Để tìm lại ngôi làng, hãy đi theo dòng sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Rivage (danh từ giống đực): bờ (sông, biển).
- Nous nous sommes promenés sur le rivage. (Chúng tôi đi dạo trên bờ biển.)
- Riviérette (danh từ giống cái): con sông nhỏ, dòng suối (từ ít dùng).
- Fleuve (danh từ giống đực): sông lớn (thường đổ ra biển).
- Le Mékong est un fleuve d'Asie. (Sông Mekong là một con sông lớn ở châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Cours d'eau: dòng nước.
- Flot (nghĩa bóng): dòng chảy, làn sóng (ví dụ: - một dòng lời nói).
Thành ngữ liên quan
- "Une rivière sans pont": (nghĩa bóng) một vấn đề khó giải quyết, một trở ngại lớn.
- Ce conflit est une véritable rivière sans pont. (Cuộc xung đột này thực sự là một vấn đề khó giải quyết.)
- "Se noyer dans un verre d'eau / dans une rivière": lo lắng thái quá về một vấn đề nhỏ.
- Arrête de t'inquiéter, tu vas te noyer dans une rivière ! (Đừng lo lắng nữa, cậu sắp làm to chuyện bé xé ra to rồi đấy!)
danh từ giống cái
- sông
- (nghĩa bóng) dòng lai láng
- Des rivières de sangnhững dòng máu lai láng
- rivière de diamantsvòng nạm kim cương