rivulus

rivulus

A single rivulus swims among the plants in a small aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá bống nhỏ nhiệt đới: "rivulus" một loại nhỏ, thường sốngcác dòng suối nhỏ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài này thường được nuôi trong bể cảnh đặc điểm lưỡng tính ( cả cơ quan sinh dục đực cái trên cùng một cơ thể).
dụ sử dụng
  • ( rivulus lựa chọn phổ biến cho bể cảnh gia đình kích thước nhỏ sức sống tốt.)
  • (Trong tự nhiên, rivulus có thể được tìm thấycác suối nông, chảy chậm của Trung Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rivulus" trong ngữ cảnh sinh học: Từ này thường được dùng trong lĩnh vực ngư học (nghiên cứu về ) để chỉ một chi cụ thể thuộc họ Rivulidae.
    • Researchers discovered a new species of rivulus in the Amazon basin. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài rivulus mớilưu vực sông Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Rivulidae (danh từ): Họ cá bống nhỏ, bao gồm các loài rivulus.
    • The Rivulidae family includes many colorful species. (Họ Rivulidae bao gồm nhiều loài màu sắc sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá bống lưng : Một tên gọi khác cho một số loài trong chi Rivulus (tuy nhiên, không hoàn toàn đồng nghĩa sự khác biệt về loài).
  • Killifish nhiệt đới: Một nhóm bao gồm rivulus, thường được dùng trong tiếng Anh nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rivulus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rivulus".

Từ gần giống

Từ chứa "rivulus"