raffles

raffles

Sir Stamford Raffles established a trading post on the island of Singapore.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Tên một người: "Raffles" tên của Sir Stamford Raffles (1781-1826), một nhà quản lý thuộc địa người Anh, người đã thành lập Singapore vào năm 1819. Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân lịch sử này.
  2. Danh từ số nhiều (hiếm dùng):

    • Hoa Rafflesia: Đôi khi "raffles" được dùng như cách viết tắt không chính thức cho "Rafflesia", một chi hoa ký sinh lớn nhất thế giới, được đặt theo tên của Sir Stamford Raffles. Tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Raffles founded Singapore as a British trading post in 1819. (Raffles đã thành lập Singapore như một trạm thương mại của Anh vào năm 1819.)
    • The Raffles Hotel in Singapore is named after him. (Khách sạn Raffles ở Singapore được đặt theo tên ông.)
  • Danh từ số nhiều (hiếm):

    • The raffles in the jungle are known for their enormous size. (Những bông hoa raffles trong rừng rậm nổi tiếng với kích thước khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raffles" như một địa danh: Thường xuất hiện trong tên các địa điểm lịch sử hoặc du lịch, dụ: Raffles Place (Quảng trường Raffles) hoặc Raffles Institution (Học viện Raffles).

    • We visited Raffles Place, the financial hub of Singapore. (Chúng tôi đã đến thăm Quảng trường Raffles, trung tâm tài chính của Singapore.)
  • "Raffles" trong bối cảnh lịch sử: Được dùng để nhấn mạnh vai trò của ông trong việc hình thành Singapore hiện đại.

    • The legacy of Raffles is still debated among historians. (Di sản của Raffles vẫn còn được tranh luận giữa các nhà sử học.)
Biến thể từ gần giống
  • Rafflesia (n): Chi hoa ký sinh được đặt theo tên ông.

    • The Rafflesia arnoldii produces the world's largest individual flower. (Hoa Rafflesia arnoldii tạo ra bông hoa đơn lẻ lớn nhất thế giới.)
  • Rafflesian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Sir Stamford Raffles.

    • The Rafflesian era marked a turning point in Singapore's history. (Thời đại Raffles đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử Singapore.)
Từ đồng nghĩa
  • Sir Stamford Raffles: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử.
  • Founder of Singapore: Người sáng lập Singapore (mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "raffles" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be the Raffles of something": Cách nói ẩn dụ (hiếm) để chỉ người công lớn trong việc xây dựng một tổ chức hoặc quốc gia.
    • He was considered the Raffles of the company for turning it into a global brand. (Anh ấy được coi Raffles của công ty đã biến thành một thương hiệu toàn cầu.)

Từ gần giống