roofless

/'ru:flis/
Học thuật
Thân thiện
roofless

The hurricane left hundreds of houses roofless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mái nhà: Mô tả một tòa nhà, công trình hoặc cấu trúc bị mất hoặc không mái che.
    • Không nhà ở, vô gia cư: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả tình trạng không nơi trú ẩn, an toàn hoặc sự ổn định, thường liên quan đến con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the storm, many houses were left roofless. (Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà bị mất mái.)
    • The old barn stood roofless and abandoned. (Chiếc chuồng trại đứng đó không mái bị bỏ hoang.)
    • The war created thousands of roofless families. (Chiến tranh tạo ra hàng ngàn gia đình không nhà ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (văn học hoặc báo chí): Dùng để mô tả cảm giác mất mát, thiếu sự bảo vệ hoặc an toàn tinh thần.
    • He felt roofless after losing his job and his home. (Anh ấy cảm thấygia cư sau khi mất việc mất nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Roof (n): Mái nhà.
  • Roofing (n): Vật liệu lợp mái; công việc lợp mái.
Từ đồng nghĩa
  • Homeless: Vô gia cư (nhấn mạnh không nhà ở).
  • Uncovered: Không mái che, để hở.
  • Derelict: Bị bỏ hoang, đổ nát (có thể bao hàm ý không mái).
Từ trái nghĩa
  • Roofed: mái che.
  • Sheltered: chỗ trú ẩn, được bảo vệ.
roofless

The hurricane left hundreds of houses roofless.

tính từ
  1. không mái
  2. không nhà ở

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "roofless"