roofless
/'ru:flis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mái nhà: Mô tả một tòa nhà, công trình hoặc cấu trúc bị mất hoặc không có mái che.
- Không có nhà ở, vô gia cư: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả tình trạng không có nơi trú ẩn, an toàn hoặc sự ổn định, thường liên quan đến con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the storm, many houses were left roofless. (Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà bị mất mái.)
- The old barn stood roofless and abandoned. (Chiếc chuồng trại cũ đứng đó không mái và bị bỏ hoang.)
- The war created thousands of roofless families. (Chiến tranh tạo ra hàng ngàn gia đình không nhà ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (văn học hoặc báo chí): Dùng để mô tả cảm giác mất mát, thiếu sự bảo vệ hoặc an toàn tinh thần.
- He felt roofless after losing his job and his home. (Anh ấy cảm thấy vô gia cư sau khi mất việc và mất nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Roof (n): Mái nhà.
- Roofing (n): Vật liệu lợp mái; công việc lợp mái.
Từ đồng nghĩa
- Homeless: Vô gia cư (nhấn mạnh không có nhà ở).
- Uncovered: Không có mái che, để hở.
- Derelict: Bị bỏ hoang, đổ nát (có thể bao hàm ý không có mái).
Từ trái nghĩa
- Roofed: Có mái che.
- Sheltered: Có chỗ trú ẩn, được bảo vệ.
tính từ
- không có mái
- không có nhà ở