road gang

road gang

A road gang repairs a stretch of highway under the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Đội công nhân làm đường: "road gang" chỉ một nhóm công nhân làm việc trên đường, thường xây dựng hoặc sửa chữa đường bộ. Từ này nhấn mạnh tính tập thể công việc nặng nhọc, thường ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Đội công nhân làm đường làm việc không biết mệt mỏi dưới ánh nắng gay gắt để sửa chữa đường cao tốc.)
  • (Một đội công nhân làm đường gồm mười người được phân công dọn dẹp đống đổ nát sau vụ lở đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a road gang": thành viên của một đội công nhân làm đường.

    • He had been part of a road gang for over a decade, paving countless miles of asphalt. (Anh ấy đã là thành viên của một đội công nhân làm đường hơn một thập kỷ, trải nhựa vô số dặm đường.)
  • "road gang camp": trại tạm thời của đội công nhân làm đường, thườngvùng xa xôi.

    • The road gang camp was set up near the construction site, with basic amenities for the workers. (Trại của đội công nhân làm đường được dựng gần công trường, với các tiện nghi cơ bản cho công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gang (n): băng nhóm, đội nhóm (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).

    • The gang of workers finished the job ahead of schedule. (Nhóm công nhân đã hoàn thành công việc trước thời hạn.)
  • Road worker (n): công nhân làm đường (cá nhân).

    • A road worker was injured while operating the heavy machinery. (Một công nhân làm đường bị thương khi vận hành máy móc hạng nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Construction crew: đội xây dựng (nói chung, không chỉ riêng đường).
  • Road crew: đội làm đường (cách nói phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "road gang", nhưng có thể dùng:
    • Work on (the road): làm việc trên đường.
      • The road gang worked on the new bypass for months. (Đội công nhân làm đường đã làm việc trên đường vòng mới trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Road gang mentality": tinh thần đồng đội trong công việc nặng nhọc.
    • The road gang mentality kept them united despite the harsh conditions. (Tinh thần đồng đội trong đội công nhân làm đường đã giữ họ đoàn kết bất chấp điều kiện khắc nghiệt.)